Tỷ lệ kèo

1

1.14

X

5.5

2

34

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lovcen Cetinje

41%

Otrant

59%

5 Sút trúng đích 8

1

8

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

7’
1-0

7’
11’

1-1
13’

1-2
15’

24’

60’
2-1

62’
3-1
3-2
81’

90’
4-2
90’

90’
Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Lovcen Cetinje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Otrant
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Otrant

33

46

66

8

Lovcen Cetinje

31

-16

35

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Lovcen Cetinje

41%

Otrant

59%

5 Sút trúng đích 8
1 Corner Kicks 8
1 Yellow Cards 1

GOALS

Lovcen Cetinje

4

Otrant

2

SHOTS

0 Total Shots 0
8 Sút trúng đích 8

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Lovcen Cetinje

39%

Otrant

61%

1 Sút trúng đích 5
1 Yellow Cards 1

GOALS

Lovcen Cetinje

1%

Otrant

1%

SHOTS

Total Shots
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Lovcen Cetinje

43%

Otrant

57%

4 Sút trúng đích 3

GOALS

Lovcen Cetinje

3%

Otrant

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Otrant

Otrant

33 46 66
2
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

32 19 60
3
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

31 11 51
4
KOM Podgorica

KOM Podgorica

31 11 50
5
FK Berane

FK Berane

31 12 46
6
FK Podgorica

FK Podgorica

33 -9 43
7
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

32 -2 38
8
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

31 -16 35
9
OSK Igalo

OSK Igalo

31 -33 28
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

31 -39 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

16 21 40
2
Otrant

Otrant

16 33 35
3
KOM Podgorica

KOM Podgorica

15 11 30
4
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

17 9 27
5
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

17 13 26
6
FK Podgorica

FK Podgorica

16 0 25
7
FK Berane

FK Berane

15 -1 20
8
OSK Igalo

OSK Igalo

15 -12 17
9
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

15 -10 16
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

16 -14 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Otrant

Otrant

17 13 31
2
FK Berane

FK Berane

16 13 26
3
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

14 2 24
4
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

16 -2 20
5
KOM Podgorica

KOM Podgorica

16 0 20
6
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

16 -6 19
7
FK Podgorica

FK Podgorica

17 -9 18
8
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

15 -15 12
9
OSK Igalo

OSK Igalo

16 -21 11
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

15 -25 6

Không có dữ liệu

Lovcen Cetinje

Đối đầu

Otrant

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Lovcen Cetinje
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Otrant
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.14
5.5
34

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.37
+0.25 2

Xỉu

Tài

U 5.5 0.22
O 5.5 3.15

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.