Tỷ lệ kèo

1

1.19

X

5.7

2

10.09

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Otrant

60%

FK Rudar Pljevlja

40%

4 Sút trúng đích 0

9

0

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

17’
1-0

33’
2-0

52’
3-0

62’
3-0

86’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Otrant
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
FK Rudar Pljevlja
2 Trận thắng 29%
Otrant

1 - 1

FK Rudar Pljevlja
Otrant

1 - 1

FK Rudar Pljevlja
Otrant

6 - 2

FK Rudar Pljevlja
Otrant

2 - 2

FK Rudar Pljevlja
Otrant

1 - 0

FK Rudar Pljevlja
Otrant

3 - 0

FK Rudar Pljevlja
Otrant

1 - 0

FK Rudar Pljevlja

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Otrant

33

46

66

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Otrant

60%

FK Rudar Pljevlja

40%

4 Sút trúng đích 0
9 Corner Kicks 0

GOALS

Otrant

4

FK Rudar Pljevlja

0

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Otrant

58%

FK Rudar Pljevlja

42%

2 Sút trúng đích 0

GOALS

Otrant

2%

FK Rudar Pljevlja

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Otrant

62%

FK Rudar Pljevlja

38%

2 Sút trúng đích 0

GOALS

Otrant

2%

FK Rudar Pljevlja

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Otrant

Otrant

33 46 66
2
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

32 19 60
3
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

32 12 54
4
KOM Podgorica

KOM Podgorica

32 10 50
5
FK Berane

FK Berane

32 11 46
6
FK Podgorica

FK Podgorica

33 -9 43
7
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

33 -1 41
8
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

32 -15 38
9
OSK Igalo

OSK Igalo

31 -33 28
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

32 -40 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

16 21 40
2
Otrant

Otrant

16 33 35
3
KOM Podgorica

KOM Podgorica

16 10 30
4
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

17 9 27
5
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

17 13 26
6
FK Podgorica

FK Podgorica

16 0 25
7
FK Berane

FK Berane

16 -2 20
8
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

16 -9 19
9
OSK Igalo

OSK Igalo

15 -12 17
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

16 -14 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Otrant

Otrant

17 13 31
2
FK Iskra Danilovgrad

FK Iskra Danilovgrad

15 3 27
3
FK Berane

FK Berane

16 13 26
4
FK Grbalj Radanovici

FK Grbalj Radanovici

16 -2 20
5
KOM Podgorica

KOM Podgorica

16 0 20
6
Lovcen Cetinje

Lovcen Cetinje

16 -6 19
7
FK Podgorica

FK Podgorica

17 -9 18
8
FK Rudar Pljevlja

FK Rudar Pljevlja

16 -14 15
9
OSK Igalo

OSK Igalo

16 -21 11
10
Internacional Podgorica

Internacional Podgorica

16 -26 6

Không có dữ liệu

Otrant

Đối đầu

FK Rudar Pljevlja

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Otrant
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
FK Rudar Pljevlja
2 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.19
5.7
10.09
1.01
23
34
1.03
9.15
32.38
1.18
5.5
13
1.15
6.5
13
1.04
7.6
11
1.21
5.5
10.5

Chủ nhà

Đội khách

+2 0.98
-2 0.76
+0.25 1.75
-0.25 0.42
+2 0.88
-2 0.82
+1.25 0.97
-1.25 0.77
+1.75 0.77
-1.75 0.88

Xỉu

Tài

U 3 0.93
O 3 0.8
U 4.5 0.27
O 4.5 2.55
U 3.75 0.98
O 3.75 0.68
U 3.25 0.79
O 3.25 0.99
U 3.75 0.97
O 3.75 0.77
U 3 0.93
O 3 0.73

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.