Tỷ lệ kèo
1
3
X
1.61
2
7
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
2
6
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
11:00
FK Berane
FK Rudar Pljevlja
02/05
11:00
OFK Igalo
Otrant
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
69%
31%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant |
32 | 44 | 63 | |
| 2 |
FK Grbalj Radanovici |
31 | 20 | 60 | |
| 3 |
FK Iskra Danilovgrad |
31 | 11 | 51 | |
| 4 |
KOM Podgorica |
31 | 11 | 50 | |
| 5 |
FK Berane |
31 | 12 | 46 | |
| 6 |
FK Podgorica |
32 | -10 | 40 | |
| 7 |
FK Rudar Pljevlja |
32 | -2 | 38 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
31 | -16 | 35 | |
| 9 |
OSK Igalo |
30 | -31 | 28 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
31 | -39 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
FK Grbalj Radanovici |
16 | 21 | 40 | |
| 1 |
Otrant |
16 | 33 | 35 | |
| 4 |
KOM Podgorica |
15 | 11 | 30 | |
| 3 |
FK Iskra Danilovgrad |
17 | 9 | 27 | |
| 7 |
FK Rudar Pljevlja |
17 | 13 | 26 | |
| 6 |
FK Podgorica |
15 | -1 | 22 | |
| 5 |
FK Berane |
15 | -1 | 20 | |
| 9 |
OSK Igalo |
14 | -10 | 17 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
15 | -10 | 16 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
16 | -14 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant |
16 | 11 | 28 | |
| 5 |
FK Berane |
16 | 13 | 26 | |
| 3 |
FK Iskra Danilovgrad |
14 | 2 | 24 | |
| 2 |
FK Grbalj Radanovici |
15 | -1 | 20 | |
| 4 |
KOM Podgorica |
16 | 0 | 20 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
16 | -6 | 19 | |
| 6 |
FK Podgorica |
17 | -9 | 18 | |
| 7 |
FK Rudar Pljevlja |
15 | -15 | 12 | |
| 9 |
OSK Igalo |
16 | -21 | 11 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
15 | -25 | 6 |
Không có dữ liệu
Otrant
Đối đầu
FK Berane
Đối đầu
Không có dữ liệu