Damjan Kovacevic 28’
65’ Nikola tmusic
90’+5 stefan kastratovic
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
1
6
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDamjan Kovacevic
Nikola tmusic
stefan kastratovic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant |
33 | 46 | 66 | |
| 2 |
FK Grbalj Radanovici |
32 | 19 | 60 | |
| 3 |
FK Iskra Danilovgrad |
32 | 12 | 54 | |
| 4 |
KOM Podgorica |
32 | 10 | 50 | |
| 5 |
FK Berane |
32 | 11 | 46 | |
| 6 |
FK Podgorica |
33 | -9 | 43 | |
| 7 |
FK Rudar Pljevlja |
33 | -1 | 41 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
32 | -15 | 38 | |
| 9 |
OSK Igalo |
31 | -33 | 28 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
32 | -40 | 20 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Grbalj Radanovici |
16 | 21 | 40 | |
| 2 |
Otrant |
16 | 33 | 35 | |
| 3 |
KOM Podgorica |
16 | 10 | 30 | |
| 4 |
FK Iskra Danilovgrad |
17 | 9 | 27 | |
| 5 |
FK Rudar Pljevlja |
17 | 13 | 26 | |
| 6 |
FK Podgorica |
16 | 0 | 25 | |
| 7 |
FK Berane |
16 | -2 | 20 | |
| 8 |
Lovcen Cetinje |
16 | -9 | 19 | |
| 9 |
OSK Igalo |
15 | -12 | 17 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
16 | -14 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Otrant |
17 | 13 | 31 | |
| 2 |
FK Iskra Danilovgrad |
15 | 3 | 27 | |
| 3 |
FK Berane |
16 | 13 | 26 | |
| 4 |
FK Grbalj Radanovici |
16 | -2 | 20 | |
| 5 |
KOM Podgorica |
16 | 0 | 20 | |
| 6 |
Lovcen Cetinje |
16 | -6 | 19 | |
| 7 |
FK Podgorica |
17 | -9 | 18 | |
| 8 |
FK Rudar Pljevlja |
16 | -14 | 15 | |
| 9 |
OSK Igalo |
16 | -21 | 11 | |
| 10 |
Internacional Podgorica |
16 | -26 | 6 |
Không có dữ liệu
Internacional Podgorica
Đối đầu
FK Berane
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu