Weverton Guilherme Constâncio Pereira 78’
Kayke David Pereira 90’+2
Yilber Arboleda Quiñones 90’+13
37’ Mikael Severo Burkatt
90’+12 Ryoya Tachibana
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
21
2
101
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Mikael Severo Burkatt
Ngan Lok-Fung
Cy Goddard
Elian David Villalobos Miranda
Vinicius Soares dos Santos
Lau Ka-Kiu
Luis Eduardo Chebel Klein Nunes
Willian Leonardo Machado dos Santos
Weverton Guilherme Constâncio Pereira
Mikael Severo Burkatt
Noah Koffi Baffoe Donkor
Senin Sebai
Kayke David Pereira
Mikael Severo Burkatt
Ryoya Tachibana
Yilber Arboleda Quiñones
Yilber Arboleda Quiñones
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 1
0 - 3
4 - 3
5 - 1
4 - 1
0 - 4
4 - 0
3 - 1
1 - 4
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
North District Sports Ground |
|---|---|
|
|
|
|
|
Sheung Shui |
Trận đấu tiếp theo
17/05
Unknown
Lee Man
Tai Po
10/05
Unknown
North District
Lee Man
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
3
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
3%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
18 | 32 | 50 | |
| 2 |
Lee Man |
18 | 28 | 36 | |
| 3 |
North District |
18 | 9 | 31 | |
| 4 |
Tai Po |
18 | 10 | 31 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
18 | 1 | 25 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
18 | -11 | 21 | |
| 7 |
Eastern District |
18 | 0 | 19 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
18 | -10 | 18 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
18 | -18 | 17 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
18 | -41 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
20 | 29 | 51 | |
| 2 |
Lee Man |
20 | 30 | 39 | |
| 3 |
Tai Po |
19 | 11 | 34 | |
| 4 |
North District |
20 | 8 | 32 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
19 | 2 | 28 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
20 | -12 | 24 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
20 | -10 | 21 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
19 | -16 | 20 | |
| 4 |
Eastern District |
20 | -2 | 19 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
19 | -40 | 7 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 17 | 25 | |
| 4 |
Tai Po |
9 | 8 | 19 | |
| 2 |
Lee Man |
9 | 16 | 18 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
9 | 6 | 17 | |
| 3 |
North District |
9 | 0 | 15 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -2 | 12 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -5 | 11 | |
| 7 |
Eastern District |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
9 | -3 | 10 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Tai Po |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
North District |
1 | 0 | 1 | |
| 1 |
Kitchee |
1 | -3 | 0 | |
| 2 |
Lee Man |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 15 | 25 | |
| 2 |
Lee Man |
9 | 12 | 18 | |
| 3 |
North District |
9 | 9 | 16 | |
| 4 |
Tai Po |
9 | 2 | 12 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -6 | 10 | |
| 7 |
Eastern District |
9 | -1 | 9 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
9 | -5 | 8 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
9 | -15 | 7 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -8 | 6 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -23 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Lee Man |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
Kitchee |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Tai Po |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
North District |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Hong Kong FC |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
1 | -2 | 0 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
1 | -2 | 0 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Samuel Granada |
|
16 |
| 2 |
Yu Okubo |
|
14 |
| 3 |
Luiz Humberto Dutra dos Santos |
|
11 |
| 4 |
Everton Camargo |
|
11 |
| 5 |
Leandro Martínez Ortiz |
|
10 |
| 6 |
Noah Koffi Baffoe Donkor |
|
9 |
| 7 |
Marcos Gondra |
|
9 |
| 8 |
Adrián Revilla Valcárcel |
|
9 |
| 9 |
Ibrahim Yakubu Nassam |
|
9 |
| 10 |
Paulinho Simionato |
|
8 |
North District
Đối đầu
Lee Man
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu