Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
5
5
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Kwoon Chung Southern District
Eastern District
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
2
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
30%
70%
GOALS
1%
4%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
18 | 32 | 50 | |
| 2 |
Lee Man |
18 | 28 | 36 | |
| 3 |
North District |
18 | 9 | 31 | |
| 4 |
Tai Po |
18 | 10 | 31 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
18 | 1 | 25 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
18 | -11 | 21 | |
| 7 |
Eastern District |
18 | 0 | 19 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
18 | -10 | 18 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
18 | -18 | 17 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
18 | -41 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
21 | 26 | 51 | |
| 2 |
Lee Man |
20 | 30 | 39 | |
| 3 |
Tai Po |
20 | 14 | 37 | |
| 4 |
North District |
21 | 6 | 32 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
20 | 4 | 31 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
21 | -11 | 27 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
21 | -7 | 24 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
20 | -17 | 20 | |
| 4 |
Eastern District |
20 | -2 | 19 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
20 | -43 | 7 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 17 | 25 | |
| 2 |
Tai Po |
9 | 8 | 19 | |
| 3 |
Lee Man |
9 | 16 | 18 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
9 | 6 | 17 | |
| 5 |
North District |
9 | 0 | 15 | |
| 6 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -2 | 12 | |
| 7 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -5 | 11 | |
| 8 |
Eastern District |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
9 | -3 | 10 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -18 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tai Po |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Eastern Football Club |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
North District |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Kitchee |
1 | -3 | 0 | |
| 5 |
Lee Man |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
1 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 15 | 25 | |
| 2 |
Lee Man |
9 | 12 | 18 | |
| 3 |
North District |
9 | 9 | 16 | |
| 4 |
Tai Po |
9 | 2 | 12 | |
| 5 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -6 | 10 | |
| 6 |
Eastern District |
9 | -1 | 9 | |
| 7 |
Eastern Football Club |
9 | -5 | 8 | |
| 8 |
Biu Chun Rangers |
9 | -15 | 7 | |
| 9 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -8 | 6 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -23 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lee Man |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Eastern Football Club |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Kitchee |
2 | -3 | 1 | |
| 4 |
Tai Po |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
North District |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
2 | -1 | 3 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Hong Kong FC |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Biu Chun Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Samuel Granada |
|
16 |
| 2 |
Yu Okubo |
|
14 |
| 3 |
Luiz Humberto Dutra dos Santos |
|
12 |
| 4 |
Everton Camargo |
|
11 |
| 5 |
Leandro Martínez Ortiz |
|
10 |
| 6 |
Stefan Pereira Figueiredo |
|
10 |
| 7 |
Noah Koffi Baffoe Donkor |
|
9 |
| 8 |
Marcos Gondra |
|
9 |
| 9 |
Adrián Revilla Valcárcel |
|
9 |
| 10 |
Ibrahim Yakubu Nassam |
|
9 |
Kwoon Chung Southern
Đối đầu
Kitchee
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu