65’ Weverton Guilherme Constâncio Pereira
90’+9 Samuel Granada
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả38%
62%
3
5
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảHo Ka-Chi
Bruno Luiz Rodrigues Lúcio
Chang Hei-Yin
Ho Ka-Chi
Weverton Guilherme Constâncio Pereira
Ahmed Waseem Razeek
Seito Takatori
Diego Abadia
Vinicius Soares dos Santos
Yilber Arboleda Quiñones
Leonardo José Peres
Kwok Tsz-Kaai
Samuel Granada
Samuel Granada
Lo Kong-Wai
Weverton Guilherme Constâncio Pereira
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Eastern District
Biu Chun Rangers
09/05
Unknown
Kwoon Chung Southern
Eastern District
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
38%
62%
GOALS
0
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
18 | 32 | 50 | |
| 2 |
Lee Man |
18 | 28 | 36 | |
| 3 |
North District |
18 | 9 | 31 | |
| 4 |
Tai Po |
18 | 10 | 31 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
18 | 1 | 25 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
18 | -11 | 21 | |
| 7 |
Eastern District |
18 | 0 | 19 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
18 | -10 | 18 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
18 | -18 | 17 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
18 | -41 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
20 | 29 | 51 | |
| 2 |
Lee Man |
20 | 30 | 39 | |
| 3 |
Tai Po |
19 | 11 | 34 | |
| 4 |
North District |
21 | 6 | 32 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
20 | 4 | 31 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
20 | -12 | 24 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
20 | -10 | 21 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
19 | -16 | 20 | |
| 4 |
Eastern District |
20 | -2 | 19 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
19 | -40 | 7 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 17 | 25 | |
| 4 |
Tai Po |
9 | 8 | 19 | |
| 2 |
Lee Man |
9 | 16 | 18 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
9 | 6 | 17 | |
| 3 |
North District |
9 | 0 | 15 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -2 | 12 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -5 | 11 | |
| 7 |
Eastern District |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
9 | -3 | 10 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Tai Po |
1 | 1 | 3 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
North District |
1 | 0 | 1 | |
| 1 |
Kitchee |
1 | -3 | 0 | |
| 2 |
Lee Man |
1 | -1 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
1 | 2 | 3 | |
| 4 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 15 | 25 | |
| 2 |
Lee Man |
9 | 12 | 18 | |
| 3 |
North District |
9 | 9 | 16 | |
| 4 |
Tai Po |
9 | 2 | 12 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -6 | 10 | |
| 7 |
Eastern District |
9 | -1 | 9 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
9 | -5 | 8 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
9 | -15 | 7 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -8 | 6 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -23 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Lee Man |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
Kitchee |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Tai Po |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
North District |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Hong Kong FC |
1 | 1 | 3 | |
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
1 | -2 | 0 | |
| 2 |
Kwoon Chung Southern |
1 | -2 | 0 | |
| 3 |
Biu Chun Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Samuel Granada |
|
16 |
| 2 |
Yu Okubo |
|
14 |
| 3 |
Luiz Humberto Dutra dos Santos |
|
11 |
| 4 |
Everton Camargo |
|
11 |
| 5 |
Leandro Martínez Ortiz |
|
10 |
| 6 |
Noah Koffi Baffoe Donkor |
|
9 |
| 7 |
Marcos Gondra |
|
9 |
| 8 |
Adrián Revilla Valcárcel |
|
9 |
| 9 |
Ibrahim Yakubu Nassam |
|
9 |
| 10 |
Paulinho Simionato |
|
8 |
Eastern District
Đối đầu
North District
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu