Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
17/05
06:00
Kitchee
Eastern Football Club
02/05
03:00
Tai Po
Kitchee
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
18 | 32 | 50 | |
| 2 |
Lee Man |
18 | 28 | 36 | |
| 3 |
North District |
18 | 9 | 31 | |
| 4 |
Tai Po |
18 | 10 | 31 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
18 | 1 | 25 | |
| 6 |
EnGenius Kowloon City |
18 | -11 | 21 | |
| 7 |
Eastern District |
18 | 0 | 19 | |
| 8 |
Kwoon Chung Southern |
18 | -10 | 18 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
18 | -18 | 17 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
18 | -41 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
19 | 29 | 50 | |
| 2 |
Lee Man |
19 | 31 | 39 | |
| 3 |
Tai Po |
19 | 11 | 34 | |
| 4 |
North District |
19 | 8 | 31 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
18 | 1 | 25 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
19 | -10 | 24 | |
| 2 |
Biu Chun Rangers |
19 | -16 | 20 | |
| 3 |
Eastern District |
19 | -1 | 19 | |
| 4 |
Kwoon Chung Southern |
19 | -12 | 18 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
18 | -41 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 17 | 25 | |
| 2 |
Tai Po |
9 | 8 | 19 | |
| 3 |
Lee Man |
9 | 16 | 18 | |
| 4 |
Eastern Football Club |
9 | 6 | 17 | |
| 5 |
North District |
9 | 0 | 15 | |
| 6 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -2 | 12 | |
| 7 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -5 | 11 | |
| 8 |
Eastern District |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Biu Chun Rangers |
9 | -3 | 10 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -18 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tai Po |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Kitchee |
1 | -3 | 0 | |
| 3 |
Lee Man |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
North District |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Biu Chun Rangers |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Eastern District |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Kwoon Chung Southern |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kitchee |
9 | 15 | 25 | |
| 2 |
Lee Man |
9 | 12 | 18 | |
| 3 |
North District |
9 | 9 | 16 | |
| 4 |
Tai Po |
9 | 2 | 12 | |
| 5 |
EnGenius Kowloon City |
9 | -6 | 10 | |
| 6 |
Eastern District |
9 | -1 | 9 | |
| 7 |
Eastern Football Club |
9 | -5 | 8 | |
| 8 |
Biu Chun Rangers |
9 | -15 | 7 | |
| 9 |
Kwoon Chung Southern |
9 | -8 | 6 | |
| 10 |
Hong Kong FC |
9 | -23 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lee Man |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Kitchee |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Tai Po |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
North District |
1 | -1 | 0 | |
| 5 |
Eastern Football Club |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
EnGenius Kowloon City |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Biu Chun Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Eastern District |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Kwoon Chung Southern |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
Hong Kong FC |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Samuel Granada |
|
15 |
| 2 |
Yu Okubo |
|
13 |
| 3 |
Marcos Gondra |
|
9 |
| 4 |
Adrián Revilla Valcárcel |
|
9 |
| 5 |
Leandro Martínez Ortiz |
|
9 |
| 6 |
Everton Camargo |
|
9 |
| 7 |
Noah Koffi Baffoe Donkor |
|
8 |
| 8 |
Paulinho Simionato |
|
8 |
| 9 |
Yumemi Kanda |
|
8 |
| 10 |
Luiz Humberto Dutra dos Santos |
|
8 |
Kitchee
Đối đầu
North District
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu