4 2

Fulltime

Yumemi Kanda 11’

Walter Soares Belitardo Júnior 27’

Yumemi Kanda 42’

Adrián Revilla Valcárcel 45’+1

67’ Paulinho Simionato

87’ Michel Renner Lopes Antunes

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kitchee

65%

Tai Po

35%

8 Sút trúng đích 3

6

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Yumemi Kanda

Yumemi Kanda

11’
1-0
24’

Weverton Rangel Ribeiro

Walter Soares Belitardo Júnior

Walter Soares Belitardo Júnior

27’
2-0
30’

Patrick Valverde Peral Lopez

Weverton Rangel Ribeiro

Yumemi Kanda

Yumemi Kanda

42’
3-0
45’

Paulinho Simionato

Adrián Revilla Valcárcel

Adrián Revilla Valcárcel

46’
4-0
50’

Roger Riera

66’
4-1
67’
Paulinho Simionato

Paulinho Simionato

70’

Gérson Fraga Vieira

Wong Ho-Chun Anson

Tan Chun-Lok

74’
76’

Lee Lok-Him

Paulinho Simionato

Lam Lok-Kan Jordan

Callum Thomas Beattie

82’
85’

Law Chun-Ting

Remi Dujardin

4-2
87’
Michel Renner Lopes Antunes

Michel Renner Lopes Antunes

Kết thúc trận đấu
4-2

Đối đầu

Xem tất cả
Kitchee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tai Po
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Kitchee

18

32

50

4

Tai Po

18

10

31

1

Kitchee

20

29

51

3

Tai Po

19

11

34

Thông tin trận đấu

Sân
Mong Kok Stadium
Sức chứa
6,664
Địa điểm
Hong Kong, Hong Kong

Trận đấu tiếp theo

02/05
Unknown

Tai Po

Tai Po

Kitchee

Kitchee

02/05
Unknown

Tai Po

Tai Po

Kitchee

Kitchee

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kitchee

65%

Tai Po

35%

8 Sút trúng đích 3
6 Corner Kicks 4
1 Yellow Cards 3

GOALS

Kitchee

4

Tai Po

2

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kitchee

69%

Tai Po

31%

5 Sút trúng đích 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kitchee

61%

Tai Po

39%

3 Sút trúng đích 2
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kitchee

Kitchee

18 32 50
2
Lee Man

Lee Man

18 28 36
3
North District

North District

18 9 31
4
Tai Po

Tai Po

18 10 31
5
Eastern Football Club

Eastern Football Club

18 1 25
6
EnGenius Kowloon City

EnGenius Kowloon City

18 -11 21
7
Eastern District

Eastern District

18 0 19
8
Kwoon Chung Southern

Kwoon Chung Southern

18 -10 18
9
Biu Chun Rangers

Biu Chun Rangers

18 -18 17
10
Hong Kong FC

Hong Kong FC

18 -41 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kitchee

Kitchee

20 29 51
2
Lee Man

Lee Man

19 31 39
3
Tai Po

Tai Po

19 11 34
4
North District

North District

20 8 32
5
Eastern Football Club

Eastern Football Club

18 1 25
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
EnGenius Kowloon City

EnGenius Kowloon City

19 -10 24
2
Biu Chun Rangers

Biu Chun Rangers

19 -16 20
3
Eastern District

Eastern District

20 -2 19
4
Kwoon Chung Southern

Kwoon Chung Southern

19 -12 18
5
Hong Kong FC

Hong Kong FC

19 -40 7

Title Play-offs

Relegation Play-offs

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kitchee

Kitchee

9 17 25
4
Tai Po

Tai Po

9 8 19
2
Lee Man

Lee Man

9 16 18
5
Eastern Football Club

Eastern Football Club

9 6 17
3
North District

North District

9 0 15
8
Kwoon Chung Southern

Kwoon Chung Southern

9 -2 12
6
EnGenius Kowloon City

EnGenius Kowloon City

9 -5 11
7
Eastern District

Eastern District

9 1 10
9
Biu Chun Rangers

Biu Chun Rangers

9 -3 10
10
Hong Kong FC

Hong Kong FC

9 -18 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Tai Po

Tai Po

1 1 3
4
North District

North District

1 0 1
1
Kitchee

Kitchee

1 -3 0
2
Lee Man

Lee Man

0 0 0
5
Eastern Football Club

Eastern Football Club

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
EnGenius Kowloon City

EnGenius Kowloon City

1 1 3
2
Biu Chun Rangers

Biu Chun Rangers

1 2 3
3
Eastern District

Eastern District

1 -1 0
4
Kwoon Chung Southern

Kwoon Chung Southern

0 0 0
5
Hong Kong FC

Hong Kong FC

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kitchee

Kitchee

9 15 25
2
Lee Man

Lee Man

9 12 18
3
North District

North District

9 9 16
4
Tai Po

Tai Po

9 2 12
6
EnGenius Kowloon City

EnGenius Kowloon City

9 -6 10
7
Eastern District

Eastern District

9 -1 9
5
Eastern Football Club

Eastern Football Club

9 -5 8
9
Biu Chun Rangers

Biu Chun Rangers

9 -15 7
8
Kwoon Chung Southern

Kwoon Chung Southern

9 -8 6
10
Hong Kong FC

Hong Kong FC

9 -23 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Lee Man

Lee Man

1 3 3
1
Kitchee

Kitchee

1 0 1
3
Tai Po

Tai Po

0 0 0
4
North District

North District

1 -1 0
5
Eastern Football Club

Eastern Football Club

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Hong Kong FC

Hong Kong FC

1 1 3
1
EnGenius Kowloon City

EnGenius Kowloon City

0 0 0
2
Biu Chun Rangers

Biu Chun Rangers

0 0 0
3
Eastern District

Eastern District

1 -1 0
4
Kwoon Chung Southern

Kwoon Chung Southern

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

AFC Champions League 2 Group Stage

Degrade Team

Chinese Hong Kong Premier League Đội bóng G
1
Samuel Granada

Samuel Granada

North District 16
2
Yu Okubo

Yu Okubo

Eastern Football Club 13
3
Everton Camargo

Everton Camargo

Lee Man 11
4
Luiz Humberto Dutra dos Santos

Luiz Humberto Dutra dos Santos

EnGenius Kowloon City 10
5
Leandro Martínez Ortiz

Leandro Martínez Ortiz

Kitchee 10
6
Noah Koffi Baffoe Donkor

Noah Koffi Baffoe Donkor

Lee Man 9
7
Marcos Gondra

Marcos Gondra

Eastern Football Club 9
8
Adrián Revilla Valcárcel

Adrián Revilla Valcárcel

Kitchee 9
9
Ibrahim Yakubu Nassam

Ibrahim Yakubu Nassam

Biu Chun Rangers 9
10
Paulinho Simionato

Paulinho Simionato

Tai Po 8

Kitchee

Đối đầu

Tai Po

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Kitchee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tai Po
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.