Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
58%
1
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Zaid Ismael
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
05/05
13:00
Al Talaba
Al Zawraa
18/05
11:00
Al-Kahraba Club
Newroz SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
58%
GOALS
0
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
32 | 31 | 74 | |
| 2 |
Al Shorta |
32 | 31 | 67 | |
| 3 |
Erbil SC |
32 | 23 | 67 | |
| 4 |
Al Talaba |
31 | 20 | 61 | |
| 5 |
Al Zawraa |
32 | 18 | 59 | |
| 6 |
Zakho SC |
31 | 14 | 54 | |
| 7 |
Al Karma |
32 | 20 | 53 | |
| 8 |
Al Karkh |
32 | 6 | 49 | |
| 9 |
Newroz SC |
32 | 4 | 47 | |
| 10 |
Diala |
32 | 2 | 42 | |
| 11 |
Duhok SC |
32 | -1 | 42 | |
| 12 |
Mosul FC |
32 | -4 | 41 | |
| 13 |
Al Gharraf |
32 | -2 | 38 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
31 | -3 | 36 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
31 | -8 | 32 | |
| 16 |
Naft Missan |
31 | -15 | 30 | |
| 17 |
Amanat Baghdad |
32 | -25 | 28 | |
| 18 |
Al-Kahraba Club |
31 | -12 | 27 | |
| 19 |
Al-Najaf |
30 | -32 | 15 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
32 | -67 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Shorta |
16 | 21 | 41 | |
| 2 |
Erbil SC |
16 | 11 | 36 | |
| 3 |
Al Quwa Al Jawiya |
15 | 15 | 34 | |
| 4 |
Al Zawraa |
17 | 12 | 33 | |
| 5 |
Al Karma |
17 | 18 | 33 | |
| 6 |
Al Talaba |
15 | 9 | 30 | |
| 7 |
Zakho SC |
16 | 11 | 30 | |
| 8 |
Newroz SC |
17 | 5 | 26 | |
| 9 |
Al Karkh |
16 | 4 | 24 | |
| 10 |
Duhok SC |
16 | -1 | 22 | |
| 11 |
Diala |
16 | -1 | 21 | |
| 12 |
Al Gharraf |
16 | 0 | 21 | |
| 13 |
Al-Naft SC |
15 | 3 | 21 | |
| 14 |
Amanat Baghdad |
17 | -4 | 20 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
15 | 1 | 17 | |
| 16 |
Mosul FC |
16 | -9 | 16 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
17 | -3 | 14 | |
| 18 |
Naft Missan |
14 | -7 | 12 | |
| 19 |
Al-Najaf |
15 | -16 | 8 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
14 | -36 | 1 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
17 | 16 | 40 | |
| 2 |
Erbil SC |
16 | 12 | 31 | |
| 3 |
Al Talaba |
16 | 11 | 31 | |
| 4 |
Al Shorta |
16 | 10 | 26 | |
| 5 |
Al Zawraa |
15 | 6 | 26 | |
| 6 |
Al Karkh |
16 | 2 | 25 | |
| 7 |
Mosul FC |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Zakho SC |
15 | 3 | 24 | |
| 9 |
Newroz SC |
15 | -1 | 21 | |
| 10 |
Diala |
16 | 3 | 21 | |
| 11 |
Al Karma |
15 | 2 | 20 | |
| 12 |
Duhok SC |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Naft Missan |
17 | -8 | 18 | |
| 14 |
Al Gharraf |
16 | -2 | 17 | |
| 15 |
Al-Naft SC |
16 | -6 | 15 | |
| 16 |
Al-Mina'a SC |
16 | -9 | 15 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
14 | -9 | 13 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
15 | -21 | 8 | |
| 19 |
Al-Najaf |
15 | -16 | 7 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
18 | -31 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Newroz SC
Đối đầu
Al Talaba
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu