2 2

Kết thúc

Ali Yousif Hashim 45’+5

Karrar Al Mukhtar 90’+1

67’ Marwan Hussein

Tỷ lệ kèo

1

1.68

X

3.47

2

4.32

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Talaba

46%

Newroz SC

54%

2 Sút trúng đích 2

3

3

0

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
44’

45’
1-0
Ali Yousif Hashim

Ali Yousif Hashim

50’
1-0
1-1
62’

1-2
67’
Marwan Hussein

Marwan Hussein

75’

80’

82’

Kết thúc trận đấu
2-2

91’
2-2

Karrar Al Mukhtar

Phạt đền

91’
98’

Đối đầu

Xem tất cả
Al Talaba
6 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 11%
Newroz SC
2 Trận thắng 22%
Al Talaba

0 - 1

Newroz SC
Al Talaba

3 - 1

Newroz SC
Al Talaba

1 - 0

Newroz SC
Al Talaba

1 - 0

Newroz SC
Al Talaba

1 - 2

Newroz SC
Al Talaba

2 - 1

Newroz SC
Al Talaba

1 - 1

Newroz SC
Al Talaba

1 - 0

Newroz SC
Al Talaba

1 - 0

Newroz SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Al Talaba

32

19

61

9

Newroz SC

33

1

47

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Talaba

46%

Newroz SC

54%

2 Sút trúng đích 2
3 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Al Talaba

2

Newroz SC

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al Talaba

56%

Newroz SC

44%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Talaba

1

Newroz SC

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al Talaba

36%

Newroz SC

64%

1 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Al Talaba

1

Newroz SC

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Quwa Al Jawiya

Al Quwa Al Jawiya

32 31 74
2
Al Shorta

Al Shorta

33 34 70
3
Erbil SC

Erbil SC

32 23 67
4
Al Zawraa

Al Zawraa

33 19 62
5
Al Talaba

Al Talaba

32 19 61
6
Al Karma

Al Karma

33 20 54
7
Zakho SC

Zakho SC

31 14 54
8
Al Karkh

Al Karkh

32 6 49
9
Newroz SC

Newroz SC

33 1 47
10
Duhok SC

Duhok SC

33 0 45
11
Diala

Diala

32 2 42
12
Mosul FC

Mosul FC

32 -4 41
13
Al Gharraf

Al Gharraf

32 -2 38
14
Al-Naft SC

Al-Naft SC

32 -3 37
15
Al-Mina'a SC

Al-Mina'a SC

31 -8 32
16
Naft Missan

Naft Missan

32 -16 30
17
Amanat Baghdad

Amanat Baghdad

32 -25 28
18
Al-Kahraba Club

Al-Kahraba Club

31 -12 27
19
Al-Najaf

Al-Najaf

30 -32 15
20
Al Qasim SC

Al Qasim SC

32 -67 4

AFC Champions League Elite League Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Shorta

Al Shorta

16 21 41
2
Erbil SC

Erbil SC

16 11 36
3
Al Quwa Al Jawiya

Al Quwa Al Jawiya

15 15 34
4
Al Zawraa

Al Zawraa

17 12 33
5
Al Karma

Al Karma

17 18 33
6
Al Talaba

Al Talaba

16 8 30
7
Zakho SC

Zakho SC

16 11 30
8
Newroz SC

Newroz SC

18 2 26
9
Duhok SC

Duhok SC

17 0 25
10
Al Karkh

Al Karkh

16 4 24
11
Al-Naft SC

Al-Naft SC

16 3 22
12
Diala

Diala

16 -1 21
13
Al Gharraf

Al Gharraf

16 0 21
14
Amanat Baghdad

Amanat Baghdad

17 -4 20
15
Al-Mina'a SC

Al-Mina'a SC

15 1 17
16
Mosul FC

Mosul FC

16 -9 16
17
Al-Kahraba Club

Al-Kahraba Club

17 -3 14
18
Naft Missan

Naft Missan

14 -7 12
19
Al-Najaf

Al-Najaf

15 -16 8
20
Al Qasim SC

Al Qasim SC

14 -36 1

AFC Champions League Elite League Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Quwa Al Jawiya

Al Quwa Al Jawiya

17 16 40
2
Erbil SC

Erbil SC

16 12 31
3
Al Talaba

Al Talaba

16 11 31
4
Al Shorta

Al Shorta

17 13 29
5
Al Zawraa

Al Zawraa

16 7 29
6
Al Karkh

Al Karkh

16 2 25
7
Mosul FC

Mosul FC

16 5 25
8
Zakho SC

Zakho SC

15 3 24
9
Al Karma

Al Karma

16 2 21
10
Newroz SC

Newroz SC

15 -1 21
11
Diala

Diala

16 3 21
12
Duhok SC

Duhok SC

16 0 20
13
Naft Missan

Naft Missan

18 -9 18
14
Al Gharraf

Al Gharraf

16 -2 17
15
Al-Naft SC

Al-Naft SC

16 -6 15
16
Al-Mina'a SC

Al-Mina'a SC

16 -9 15
17
Al-Kahraba Club

Al-Kahraba Club

14 -9 13
18
Amanat Baghdad

Amanat Baghdad

15 -21 8
19
Al-Najaf

Al-Najaf

15 -16 7
20
Al Qasim SC

Al Qasim SC

18 -31 3

AFC Champions League Elite League Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Không có dữ liệu

Al Talaba

Đối đầu

Newroz SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Talaba
6 Trận thắng 67%
1 Trận hoà 11%
Newroz SC
2 Trận thắng 22%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.68
3.47
4.32
15
1.03
34
29.79
4.22
1.19
13
1.02
17
101
1.01
126
5.5
1.29
7.5
60
5.25
1.15
9.85
4.11
1.24
1.82
3.3
4.1

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.9
-0.75 0.84
0 0.57
0 1.35
0 0.57
0 1.36
+0.75 0.41
-0.75 1.36
+0.5 0.76
-0.5 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.8
O 2.5 0.94
U 4.5 0.12
O 4.5 5.25
U 3.5 0.51
O 3.5 1.29
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 2.5 0.75
O 2.5 0.85
U 4.5 0.2
O 4.5 2.4
U 3.5 0.27
O 3.5 2.2
U 4 0.92
O 4 0.76
U 2.5 0.73
O 2.5 0.92

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.