Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
18/05
11:00
Mosul FC
Al Talaba
06/05
13:00
Al Quwa Al Jawiya
Mosul FC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
32 | 31 | 74 | |
| 2 |
Al Shorta |
33 | 33 | 70 | |
| 3 |
Erbil SC |
32 | 23 | 67 | |
| 4 |
Al Talaba |
31 | 20 | 61 | |
| 5 |
Al Zawraa |
32 | 18 | 59 | |
| 6 |
Zakho SC |
31 | 14 | 54 | |
| 7 |
Al Karma |
32 | 20 | 53 | |
| 8 |
Al Karkh |
32 | 6 | 49 | |
| 9 |
Newroz SC |
33 | 2 | 47 | |
| 10 |
Duhok SC |
33 | -1 | 43 | |
| 11 |
Diala |
32 | 2 | 42 | |
| 12 |
Mosul FC |
32 | -4 | 41 | |
| 13 |
Al Gharraf |
32 | -2 | 38 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
31 | -3 | 36 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
31 | -8 | 32 | |
| 16 |
Naft Missan |
32 | -15 | 31 | |
| 17 |
Amanat Baghdad |
32 | -25 | 28 | |
| 18 |
Al-Kahraba Club |
31 | -12 | 27 | |
| 19 |
Al-Najaf |
30 | -32 | 15 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
32 | -67 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Shorta |
16 | 21 | 41 | |
| 2 |
Erbil SC |
16 | 11 | 36 | |
| 3 |
Al Quwa Al Jawiya |
15 | 15 | 34 | |
| 4 |
Al Zawraa |
17 | 12 | 33 | |
| 5 |
Al Karma |
17 | 18 | 33 | |
| 6 |
Al Talaba |
15 | 9 | 30 | |
| 7 |
Zakho SC |
16 | 11 | 30 | |
| 8 |
Newroz SC |
18 | 3 | 26 | |
| 9 |
Al Karkh |
16 | 4 | 24 | |
| 10 |
Duhok SC |
17 | -1 | 23 | |
| 11 |
Diala |
16 | -1 | 21 | |
| 12 |
Al Gharraf |
16 | 0 | 21 | |
| 13 |
Al-Naft SC |
15 | 3 | 21 | |
| 14 |
Amanat Baghdad |
17 | -4 | 20 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
15 | 1 | 17 | |
| 16 |
Mosul FC |
16 | -9 | 16 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
17 | -3 | 14 | |
| 18 |
Naft Missan |
14 | -7 | 12 | |
| 19 |
Al-Najaf |
15 | -16 | 8 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
14 | -36 | 1 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
17 | 16 | 40 | |
| 2 |
Erbil SC |
16 | 12 | 31 | |
| 3 |
Al Talaba |
16 | 11 | 31 | |
| 4 |
Al Shorta |
17 | 12 | 29 | |
| 5 |
Al Zawraa |
15 | 6 | 26 | |
| 6 |
Al Karkh |
16 | 2 | 25 | |
| 7 |
Mosul FC |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Zakho SC |
15 | 3 | 24 | |
| 9 |
Newroz SC |
15 | -1 | 21 | |
| 10 |
Diala |
16 | 3 | 21 | |
| 11 |
Al Karma |
15 | 2 | 20 | |
| 12 |
Duhok SC |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Naft Missan |
18 | -8 | 19 | |
| 14 |
Al Gharraf |
16 | -2 | 17 | |
| 15 |
Al-Naft SC |
16 | -6 | 15 | |
| 16 |
Al-Mina'a SC |
16 | -9 | 15 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
14 | -9 | 13 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
15 | -21 | 8 | |
| 19 |
Al-Najaf |
15 | -16 | 7 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
18 | -31 | 3 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Mosul FC
Đối đầu
Diala
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu