Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
30 | 29 | 70 | |
| 2 |
Al Shorta |
30 | 30 | 63 | |
| 3 |
Erbil SC |
30 | 21 | 61 | |
| 4 |
Al Talaba |
29 | 20 | 58 | |
| 5 |
Al Zawraa |
30 | 18 | 57 | |
| 6 |
Al Karma |
30 | 21 | 52 | |
| 7 |
Zakho SC |
29 | 12 | 50 | |
| 8 |
Al Karkh |
30 | 5 | 46 | |
| 9 |
Newroz SC |
30 | 3 | 43 | |
| 10 |
Diala |
30 | 6 | 42 | |
| 11 |
Duhok SC |
30 | -2 | 38 | |
| 12 |
Al Gharraf |
30 | -1 | 37 | |
| 13 |
Mosul FC |
30 | -7 | 37 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
29 | -2 | 35 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
29 | -7 | 29 | |
| 16 |
Naft Missan |
29 | -13 | 29 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
30 | -10 | 27 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
30 | -25 | 26 | |
| 19 |
Al-Najaf |
29 | -31 | 15 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
30 | -67 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Al Shorta |
15 | 20 | 38 | |
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
15 | 15 | 34 | |
| 3 |
Erbil SC |
15 | 10 | 33 | |
| 6 |
Al Karma |
16 | 19 | 33 | |
| 5 |
Al Zawraa |
16 | 12 | 32 | |
| 4 |
Al Talaba |
14 | 10 | 30 | |
| 7 |
Zakho SC |
15 | 9 | 27 | |
| 9 |
Newroz SC |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Al Karkh |
16 | 4 | 24 | |
| 11 |
Duhok SC |
16 | -1 | 22 | |
| 10 |
Diala |
14 | 3 | 21 | |
| 12 |
Al Gharraf |
15 | 1 | 21 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
14 | 3 | 20 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
15 | -4 | 18 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
14 | 3 | 17 | |
| 13 |
Mosul FC |
15 | -9 | 15 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
16 | -1 | 14 | |
| 16 |
Naft Missan |
13 | -7 | 11 | |
| 19 |
Al-Najaf |
14 | -15 | 8 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
13 | -36 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
15 | 14 | 36 | |
| 3 |
Erbil SC |
15 | 11 | 28 | |
| 4 |
Al Talaba |
15 | 10 | 28 | |
| 2 |
Al Shorta |
15 | 10 | 25 | |
| 5 |
Al Zawraa |
14 | 6 | 25 | |
| 7 |
Zakho SC |
14 | 3 | 23 | |
| 13 |
Mosul FC |
15 | 2 | 22 | |
| 8 |
Al Karkh |
14 | 1 | 22 | |
| 10 |
Diala |
16 | 3 | 21 | |
| 6 |
Al Karma |
14 | 2 | 19 | |
| 9 |
Newroz SC |
14 | -2 | 18 | |
| 16 |
Naft Missan |
16 | -6 | 18 | |
| 11 |
Duhok SC |
14 | -1 | 16 | |
| 12 |
Al Gharraf |
15 | -2 | 16 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
15 | -5 | 15 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
14 | -9 | 13 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
15 | -10 | 12 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
15 | -21 | 8 | |
| 19 |
Al-Najaf |
15 | -16 | 7 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
17 | -31 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Al Gharraf
Đối đầu
Diala
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu