Tỷ lệ kèo
1
7
X
1.66
2
2.87
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
1
5
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Aymen Sfaxi
Ahmed Hassan Mackenzie
Mohamed Al-Taay
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
26/04
12:30
Diala
Mosul FC
12/05
11:00
Al Gharraf
Diala
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
30 | 29 | 70 | |
| 2 |
Al Shorta |
30 | 30 | 63 | |
| 3 |
Erbil SC |
30 | 21 | 61 | |
| 4 |
Al Talaba |
29 | 20 | 58 | |
| 5 |
Al Zawraa |
30 | 18 | 57 | |
| 6 |
Al Karma |
30 | 21 | 52 | |
| 7 |
Zakho SC |
29 | 12 | 50 | |
| 8 |
Al Karkh |
30 | 5 | 46 | |
| 9 |
Newroz SC |
30 | 3 | 43 | |
| 10 |
Diala |
30 | 6 | 42 | |
| 11 |
Duhok SC |
30 | -2 | 38 | |
| 12 |
Al Gharraf |
30 | -1 | 37 | |
| 13 |
Mosul FC |
30 | -7 | 37 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
29 | -2 | 35 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
29 | -7 | 29 | |
| 16 |
Naft Missan |
29 | -13 | 29 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
30 | -10 | 27 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
30 | -25 | 26 | |
| 19 |
Al-Najaf |
29 | -31 | 15 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
30 | -67 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Al Shorta |
15 | 20 | 38 | |
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
15 | 15 | 34 | |
| 3 |
Erbil SC |
15 | 10 | 33 | |
| 6 |
Al Karma |
16 | 19 | 33 | |
| 5 |
Al Zawraa |
16 | 12 | 32 | |
| 4 |
Al Talaba |
14 | 10 | 30 | |
| 7 |
Zakho SC |
15 | 9 | 27 | |
| 9 |
Newroz SC |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Al Karkh |
16 | 4 | 24 | |
| 11 |
Duhok SC |
16 | -1 | 22 | |
| 10 |
Diala |
14 | 3 | 21 | |
| 12 |
Al Gharraf |
15 | 1 | 21 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
14 | 3 | 20 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
15 | -4 | 18 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
14 | 3 | 17 | |
| 13 |
Mosul FC |
15 | -9 | 15 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
16 | -1 | 14 | |
| 16 |
Naft Missan |
13 | -7 | 11 | |
| 19 |
Al-Najaf |
14 | -15 | 8 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
13 | -36 | 0 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Quwa Al Jawiya |
15 | 14 | 36 | |
| 3 |
Erbil SC |
15 | 11 | 28 | |
| 4 |
Al Talaba |
15 | 10 | 28 | |
| 2 |
Al Shorta |
15 | 10 | 25 | |
| 5 |
Al Zawraa |
14 | 6 | 25 | |
| 7 |
Zakho SC |
14 | 3 | 23 | |
| 13 |
Mosul FC |
15 | 2 | 22 | |
| 8 |
Al Karkh |
14 | 1 | 22 | |
| 10 |
Diala |
16 | 3 | 21 | |
| 6 |
Al Karma |
14 | 2 | 19 | |
| 9 |
Newroz SC |
14 | -2 | 18 | |
| 16 |
Naft Missan |
16 | -6 | 18 | |
| 11 |
Duhok SC |
14 | -1 | 16 | |
| 12 |
Al Gharraf |
15 | -2 | 16 | |
| 14 |
Al-Naft SC |
15 | -5 | 15 | |
| 17 |
Al-Kahraba Club |
14 | -9 | 13 | |
| 15 |
Al-Mina'a SC |
15 | -10 | 12 | |
| 18 |
Amanat Baghdad |
15 | -21 | 8 | |
| 19 |
Al-Najaf |
15 | -16 | 7 | |
| 20 |
Al Qasim SC |
17 | -31 | 2 |
AFC Champions League Elite League Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
Không có dữ liệu
Diala
Đối đầu
Al Karma
Đối đầu
Asian Handicap
Over/Under
Corners
1x2
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu