Gabriel Souza Dos Santos 61’
Gabriel Souza Dos Santos 68’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
8
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảtavares caua
Rosa thiago
Gabriel Souza Dos Santos
gomez giovane
Kelvi
Paulo Henrique Araujo Borges
Gabriel Souza Dos Santos
Ignacio Neira
Bonifacio lucas
Papaleo Guilherme
Papaleo Guilherme
junior eli
Gabriel Souza Dos Santos
Yugo Masukake
camarao ronald
T. Sutilli
Cordova leandro
Kelvi
caique
Clemente Diego
lissandro
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 14 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 11 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 10 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 8 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Maringa FC |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Cianorte PR |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Galo Maringa |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Coritiba SAF - PR |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Maringa FC |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Foz do Iguacu PR |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | -1 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coritiba SAF - PR |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Azuriz FC |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
3 | -3 | 1 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
3 | -5 | 0 | |
| 6 |
Galo Maringa |
3 | -7 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lucas Alves |
|
5 |
| 2 |
chiqueti |
|
5 |
| 3 |
santos bruno |
|
5 |
| 4 |
Bruninho |
|
4 |
| 5 |
Pedro Rocha |
|
3 |
| 6 |
caique |
|
3 |
| 7 |
Edison |
|
3 |
| 8 |
Eriky |
|
3 |
| 9 |
Peixoto Vinicius |
|
3 |
| 10 |
Iago Teles Da Silva |
|
3 |
Maringa FC
Đối đầu
Galo Maringa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu