Lucas Alves 35’
Lucas Alves 50’
hiago 85’
46’ Ibson
57’ Luan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
1
4
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lucas Alves
dentinho bruno
chagas gabriel
Ibson
Lucas Alves
Luan
Lessa john
Xuan Quyet Mai
menezes
Junior Palmares
Iago motta
G. de Silveira
Robinho
Caíque
Uberaba Marcus
Lucas Alves
hiago
thyller
renato
carvalho rubens
Luan
Ibson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estádio do ABC |
|---|---|
|
|
12,565 |
|
|
Foz do Iguaçu, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 14 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 11 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 10 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 8 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Maringa FC |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Cianorte PR |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Galo Maringa |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Coritiba SAF - PR |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Maringa FC |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Foz do Iguacu PR |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | -1 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coritiba SAF - PR |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Azuriz FC |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
3 | -3 | 1 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
3 | -5 | 0 | |
| 6 |
Galo Maringa |
3 | -7 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lucas Alves |
|
5 |
| 2 |
chiqueti |
|
5 |
| 3 |
santos bruno |
|
5 |
| 4 |
Bruninho |
|
4 |
| 5 |
Pedro Rocha |
|
3 |
| 6 |
caique |
|
3 |
| 7 |
Edison |
|
3 |
| 8 |
Eriky |
|
3 |
| 9 |
Peixoto Vinicius |
|
3 |
| 10 |
Iago Teles Da Silva |
|
3 |
Foz do Iguacu PR
Đối đầu
Cianorte PR
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu