camarao ronald 36’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
4
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCaio Lino
Rai Natalino da Silva Ramos
gomez giovane
camarao ronald
marcao
Caio Lino
Edison
Dener Santos Silva
Cezar Caio
Daniel Sergio Martins
Edison
caique
Guilherme Henrique·Silva Goncalves
recife gabriel
ronald
Daniel Farias
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Willie Davids |
|---|---|
|
|
21,600 |
|
|
Maringa, Brazil |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 14 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 11 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 10 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 8 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Maringa FC |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | 0 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Cianorte PR |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Galo Maringa |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Coritiba SAF - PR |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Maringa FC |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Foz do Iguacu PR |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | -1 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coritiba SAF - PR |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Azuriz FC |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
3 | -3 | 1 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
3 | -5 | 0 | |
| 6 |
Galo Maringa |
3 | -7 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lucas Alves |
|
5 |
| 2 |
chiqueti |
|
5 |
| 3 |
santos bruno |
|
5 |
| 4 |
Bruninho |
|
4 |
| 5 |
Pedro Rocha |
|
3 |
| 6 |
caique |
|
3 |
| 7 |
Edison |
|
3 |
| 8 |
Eriky |
|
3 |
| 9 |
Peixoto Vinicius |
|
3 |
| 10 |
Iago Teles Da Silva |
|
3 |
Maringa FC
Đối đầu
Andraus Brasil
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu