Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
5
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIbson
pedoca
dentinho bruno
João Pedro da Cruz Oliveira
bezerro vitor joao
Jackson
Chumbinho
Lucas Marques
ivo pedro
Ibson
Euller
G. de Silveira
Murilo
Fabiano
João Pedro da Cruz Oliveira
fabricio
fabricio
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Jacy Scaff |
|---|---|
|
|
36,000 |
|
|
Londrina |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 14 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 11 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 10 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 8 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 4 | 6 | |
| 5 |
Maringa FC |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | 0 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
3 | 0 | 6 | |
| 2 |
Cianorte PR |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
3 | -4 | 3 | |
| 5 |
Galo Maringa |
3 | -1 | 3 | |
| 6 |
Coritiba SAF - PR |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 7 | 7 | |
| 2 |
Maringa FC |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Foz do Iguacu PR |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | -2 | 3 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | -1 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coritiba SAF - PR |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
Azuriz FC |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 2 | |
| 4 |
Andraus Brasil |
3 | -3 | 1 | |
| 5 |
Operario Ferroviario PR |
3 | -5 | 0 | |
| 6 |
Galo Maringa |
3 | -7 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lucas Alves |
|
5 |
| 2 |
chiqueti |
|
5 |
| 3 |
santos bruno |
|
5 |
| 4 |
Bruninho |
|
4 |
| 5 |
Pedro Rocha |
|
3 |
| 6 |
caique |
|
3 |
| 7 |
Edison |
|
3 |
| 8 |
Eriky |
|
3 |
| 9 |
Peixoto Vinicius |
|
3 |
| 10 |
Iago Teles Da Silva |
|
3 |
Londrina PR
Đối đầu
Cianorte PR
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu