90’+1 Geovane
Tỷ lệ kèo
1
501
X
17
2
1.02
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả42%
58%
1
11
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCaio Lino
Saci vitor
Cleiton
Robinho
Paje
Dener Santos Silva
Oliveira Daniel
vanderlei
Robinho
herrero leo
Tapioca Gustavo
Cezar Caio
lyra gabriel
kauhe galdino
Cristian Banguera
Primao Thiago
Geovane
Cezar Caio
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
6 | 11 | 14 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
6 | 1 | 11 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
6 | 1 | 10 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
6 | 4 | 10 | |
| 5 |
Maringa FC |
6 | 2 | 8 | |
| 6 |
Cascavel PR |
6 | -1 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
6 | 0 | 8 | |
| 3 |
Cianorte PR |
6 | 0 | 7 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
6 | -4 | 5 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
6 | -7 | 4 | |
| 6 |
Galo Maringa |
6 | -8 | 3 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 4 | 7 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | 3 | 7 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 4 | 6 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | 0 | 3 | |
| 5 |
Maringa FC |
3 | -1 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Azuriz FC |
3 | 0 | 6 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
3 | 1 | 5 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
3 | -4 | 3 | |
| 6 |
Galo Maringa |
3 | -1 | 3 | |
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
3 | -2 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Londrina PR |
3 | 7 | 7 | |
| 5 |
Maringa FC |
3 | 3 | 5 | |
| 3 |
Athletico Paranaense - PR |
3 | 0 | 4 | |
| 2 |
Foz do Iguacu PR |
3 | -2 | 4 | |
| 6 |
Cascavel PR |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Independente Sao Joseense PR |
3 | -2 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Coritiba SAF - PR |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
Azuriz FC |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Cianorte PR |
3 | -1 | 2 | |
| 5 |
Andraus Brasil |
3 | -3 | 1 | |
| 4 |
Operario Ferroviario PR |
3 | -5 | 0 | |
| 6 |
Galo Maringa |
3 | -7 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lucas Alves |
|
5 |
| 2 |
chiqueti |
|
5 |
| 3 |
santos bruno |
|
5 |
| 4 |
Bruninho |
|
4 |
| 5 |
Pedro Rocha |
|
3 |
| 6 |
caique |
|
3 |
| 7 |
Edison |
|
3 |
| 8 |
Eriky |
|
3 |
| 9 |
Peixoto Vinicius |
|
3 |
| 10 |
Iago Teles Da Silva |
|
3 |
Andraus Brasil
Đối đầu
Cascavel PR
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu