Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Gradski Stadion Sabac |
|---|---|
|
|
8,000 |
|
|
Sabac |
Trận đấu tiếp theo
26/04
10:00
Tekstilac
FAP
10/05
Unknown
Dinamo Jug
Tekstilac
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 15 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 1 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Milan Mirosavljev |
|
13 |
| 2 |
Nenad Lukic |
|
13 |
| 3 |
vuk boskan |
|
12 |
| 4 |
Nikola kodzic |
|
9 |
| 5 |
filip halabrin |
|
9 |
| 6 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 7 |
Uros kojic |
|
8 |
| 8 |
jasin rasljanin |
|
8 |
| 9 |
nemanja kalat |
|
8 |
| 10 |
Stefan duric |
|
7 |
Macva Sabac
Đối đầu
Tekstilac
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu