Magnus Fagernes 90’+10
30’ Patrick askengren
86’ Patrick askengren
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
9
2
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSindre Graesdahl
martin rusten
Patrick askengren
Ermal Hajdari
Jonas Hanstad
Ahmad Abbas
Magnus Fagernes
Daniel Pollen
Shan Beyene
marius hostland
Singstad Patrick Stegavik
ayub mohammed
Patrick askengren
magnus moen
jonas horten
Philip halvorsen
leo hermansen
Patrick askengren
tellef ytterland
Magnus Fagernes
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 2
0 - 1
3 - 2
0 - 1
2 - 1
0 - 1
5 - 1
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
TOBB Arena Levanger |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Levanger |
Trận đấu tiếp theo
16/05
09:00
Levanger FK
SK Trygg Lade
25/05
10:00
Lorenskog
Levanger FK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Brattvag |
6 | 8 | 15 | |
| 3 |
Sotra |
6 | 14 | 14 | |
| 4 |
Kvik Halden |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Bjarg |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Mjondalen IF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Notodden FK |
6 | 4 | 8 | |
| 8 |
Treaff |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Sandvikens |
6 | -2 | 7 | |
| 10 |
Pors Grenland |
6 | -3 | 7 | |
| 11 |
Lysekloster |
6 | 0 | 6 | |
| 12 |
FK Arendal |
6 | -9 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
6 | -13 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
6 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
6 | 9 | 18 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
6 | 8 | 14 | |
| 3 |
Honefoss BK |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Levanger FK |
6 | 2 | 12 | |
| 5 |
Tromsdalen |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Lorenskog |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Grorud |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
Follo |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
6 | -3 | 6 | |
| 11 |
SK Trygg Lade |
6 | -4 | 4 | |
| 12 |
Junkeren |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Stjordals Blink |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Mjondalen IF |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Jerv |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Sotra |
3 | 10 | 7 | |
| 5 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Notodden FK |
3 | -2 | 1 | |
| 12 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Lorenskog |
3 | 4 | 6 | |
| 6 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
SK Trygg Lade |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Kvik Halden |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Pors Grenland |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Treaff |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
3 | -5 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
3 | -7 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Kjelsas |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Honefoss BK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Follo |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Rana FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 | |
| 13 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
10 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
5 |
| 3 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 4 |
Stian barane |
|
4 |
| 5 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 5 |
fabian johansen skarn |
|
4 |
| 6 |
dvergsdal edvin brattreit |
|
4 |
| 7 |
Ludvig Sten |
|
4 |
| 8 |
Henrik Elvevold |
|
4 |
| 9 |
magnus hoiseth |
|
4 |
Levanger FK
Đối đầu
Kjelsas
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu