50’ Andreas tveiten

57’ jorgen havig

Tỷ lệ kèo

1

14.37

X

4.56

2

1.29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kvik Halden

43%

Brattvag

57%

3 Sút trúng đích 3

3

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
36’

Diedrick bubahe

oskar stolan

0-1
50’
Andreas tveiten

Andreas tveiten

55’

Filip Stankovic

0-2
57’
jorgen havig

jorgen havig

E. Vidtun-Olsen

Erlind Krasniqi

64’

Uranik Seferi

65’
76’

Andreas Eikrem Myklebust

Emil Dahle

Mamadou Ba

Erikas adukonis

78’

Nikolai solberg

87’
89’

Nicholas marthinussen

jacob kvarven steinsland

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Kvik Halden
3 Trận thắng 43%
0 Trận hoà 0%
Brattvag
4 Trận thắng 57%
Kvik Halden

0 - 1

Brattvag
Brattvag

6 - 1

Kvik Halden
Kvik Halden

3 - 2

Brattvag
Brattvag

3 - 1

Kvik Halden
Kvik Halden

1 - 2

Brattvag
Brattvag

1 - 2

Kvik Halden
Kvik Halden

2 - 1

Brattvag

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Brattvag

6

8

15

4

Kvik Halden

6

3

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Halden Stadion
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Halden, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kvik Halden

43%

Brattvag

57%

3 Sút trúng đích 3
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kvik Halden

0

Brattvag

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kvik Halden

42%

Brattvag

58%

2 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Kvik Halden

44%

Brattvag

56%

1 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kvik Halden

0

Brattvag

2

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

6 9 16
2
Brattvag

Brattvag

6 8 15
3
Sotra

Sotra

6 14 14
4
Kvik Halden

Kvik Halden

6 3 13
5
Bjarg

Bjarg

6 2 10
6
Mjondalen IF

Mjondalen IF

6 1 10
7
Notodden FK

Notodden FK

6 4 8
8
Treaff

Treaff

6 -1 8
9
Sandvikens

Sandvikens

6 -2 7
10
Pors Grenland

Pors Grenland

6 -3 7
11
Lysekloster

Lysekloster

6 0 6
12
FK Arendal

FK Arendal

6 -9 2
13
Vidar

Vidar

6 -13 1
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

6 -13 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

6 9 18
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

6 8 14
3
Honefoss BK

Honefoss BK

6 8 13
4
Levanger FK

Levanger FK

6 2 12
5
Tromsdalen

Tromsdalen

6 2 10
6
Lorenskog

Lorenskog

6 2 10
7
Grorud

Grorud

6 0 8
8
Follo

Follo

6 -1 8
9
Rana FK

Rana FK

6 -1 7
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

6 -3 6
11
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

6 -4 4
12
Junkeren

Junkeren

6 -4 4
13
Stjordals Blink

Stjordals Blink

6 -6 3
14
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

6 -12 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brattvag

Brattvag

3 6 9
2
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 6 9
3
Jerv

Jerv

3 3 7
4
Sotra

Sotra

3 10 7
5
Kvik Halden

Kvik Halden

3 1 6
6
Bjarg

Bjarg

3 1 4
7
Treaff

Treaff

3 0 4
8
Lysekloster

Lysekloster

3 1 4
9
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 3
10
FK Arendal

FK Arendal

3 -2 2
11
Notodden FK

Notodden FK

3 -2 1
12
Pors Grenland

Pors Grenland

3 -4 1
13
Vidar

Vidar

3 -8 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

3 5 9
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 6 7
3
Honefoss BK

Honefoss BK

3 2 6
4
Tromsdalen

Tromsdalen

3 2 6
5
Lorenskog

Lorenskog

3 4 6
6
Grorud

Grorud

3 0 4
7
Follo

Follo

3 1 4
8
Rana FK

Rana FK

3 0 4
9
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 0 4
10
Junkeren

Junkeren

4 -1 4
11
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -1 3
12
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -2 3
13
Levanger FK

Levanger FK

2 -2 0
14
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

3 6 9
2
Sotra

Sotra

3 4 7
3
Kvik Halden

Kvik Halden

3 2 7
4
Notodden FK

Notodden FK

3 6 7
5
Brattvag

Brattvag

3 2 6
6
Bjarg

Bjarg

3 1 6
7
Pors Grenland

Pors Grenland

3 1 6
8
Treaff

Treaff

3 -1 4
9
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 4
10
Lysekloster

Lysekloster

3 -1 2
11
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 -5 1
12
Vidar

Vidar

3 -5 1
13
FK Arendal

FK Arendal

3 -7 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -9 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levanger FK

Levanger FK

4 4 12
2
Kjelsas

Kjelsas

3 4 9
3
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 2 7
4
Honefoss BK

Honefoss BK

3 6 7
5
Tromsdalen

Tromsdalen

3 0 4
6
Lorenskog

Lorenskog

3 -2 4
7
Grorud

Grorud

3 0 4
8
Follo

Follo

3 -2 4
9
Rana FK

Rana FK

3 -1 3
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -2 3
11
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 3
12
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 -4 0
13
Junkeren

Junkeren

2 -3 0
14
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -10 0
Norwegian 2.Divisjon Đội bóng G
1
Ole Erik Midtskogen

Ole Erik Midtskogen

Kjelsas 10
2
Andreas tveiten

Andreas tveiten

Brattvag 5
3
marcus wenneberg

marcus wenneberg

Notodden FK 4
4
Stian barane

Stian barane

Ullensaker/Kisa IL 4
5
Jarmund Oyen Kvernstuen

Jarmund Oyen Kvernstuen

Skeid Oslo 1
5
fabian johansen skarn

fabian johansen skarn

Junkeren 4
6
dvergsdal edvin brattreit

dvergsdal edvin brattreit

Lysekloster 4
7
Ludvig Sten

Ludvig Sten

Kvik Halden 4
8
Henrik Elvevold

Henrik Elvevold

Honefoss BK 4
9
magnus hoiseth

magnus hoiseth

Levanger FK 4

+
-
×

Kvik Halden

Đối đầu

Brattvag

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kvik Halden
3 Trận thắng 43%
0 Trận hoà 0%
Brattvag
4 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.37
4.56
1.29
126
51
1
13
11
1.01
83.83
9.62
1.01
91
34
1.01
160
7.9
1.01
151
71
1.01
67
13
1.01
90
16
1.02
160
7.9
1.01
18.3
7.75
1.03
3.05
3.7
2.1

Chủ nhà

Đội khách

0 1.09
0 0.74
0 1
0 0.8
0 1.09
0 0.61
0 0.97
0 0.87
0 0.96
0 0.77
0 0.92
0 0.92
0 0.91
0 0.91
-0.25 0.99
+0.25 0.77

Xỉu

Tài

U 2.5 0.22
O 2.5 3.23
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.13
O 2.5 2.32
U 2.5 0.17
O 2.5 3.02
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.11
O 2.5 4.54
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 2.5 0.19
O 2.5 3.25
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.11
O 2.5 4.54
U 2.5 0.07
O 2.5 3.7
U 3 0.88
O 3 0.87

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.