emil overby 49’
Kristoffer Sørensen 52’
Henrik Elvevold 78’
26’ fossum eskil vik
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
3
4
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảfossum eskil vik
Brage berg
Kristoffer Sørensen
kvello toller etholm
emil overby
Kristoffer Sørensen
johann kosberg
Heine Kleiven
Leonard Vage
fossum eskil vik
Ola nilsen
Oskar wang
lars rydje
Magnus Vollan
felix brattbakk
Henrik Elvevold
Phạt đền
Thomas Bjorgve
anders nytoft
Victor bergersen
B. Kvithyld
anreas frohaug
Sander Finjord Ringberg
Leo·Kyvik
emil overby
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
08:00
SK Trygg Lade
Kisa
10/05
10:30
Tromsdalen
Honefoss BK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
5 | 7 | 13 | |
| 2 |
Brattvag |
5 | 6 | 12 | |
| 3 |
Kvik Halden |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Sotra |
5 | 8 | 11 | |
| 5 |
Bjarg |
5 | 4 | 10 | |
| 6 |
Treaff |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Notodden FK |
5 | 4 | 7 | |
| 8 |
Mjondalen IF |
5 | -1 | 7 | |
| 9 |
Lysekloster |
5 | 1 | 6 | |
| 10 |
Sandvikens |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Pors Grenland |
5 | -4 | 4 | |
| 12 |
FK Arendal |
5 | -7 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
5 | -11 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
5 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
5 | 8 | 15 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Tromsdalen |
5 | 5 | 10 | |
| 4 |
Honefoss BK |
5 | 5 | 10 | |
| 5 |
Lorenskog |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Levanger FK |
5 | 1 | 9 | |
| 7 |
Follo |
5 | 2 | 8 | |
| 8 |
Grorud |
5 | 1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
5 | -2 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
5 | -4 | 3 | |
| 12 |
Stjordals Blink |
5 | -5 | 3 | |
| 13 |
Ullensaker/Kisa IL |
5 | -10 | 3 | |
| 14 |
SK Trygg Lade |
5 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Mjondalen IF |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Jerv |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Sotra |
2 | 4 | 4 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 10 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 11 |
Notodden FK |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Sandvikens |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Tromsdalen |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Lorenskog |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Eidsvold Turn |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Junkeren |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
2 | -2 | 1 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Kvik Halden |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Treaff |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Pors Grenland |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Kjelsas |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Honefoss BK |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Follo |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
Rana FK |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 12 |
Skeid Oslo |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Ullensaker/Kisa IL |
2 | -8 | 0 | |
| 14 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
7 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
5 |
| 3 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 4 |
Stian barane |
|
4 |
| 5 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 5 |
Ludvig Sten |
|
4 |
| 6 |
Henrik Elvevold |
|
4 |
| 7 |
magnus hoiseth |
|
4 |
| 8 |
Vital kaba |
|
3 |
| 9 |
Patrick askengren |
|
3 |
Honefoss BK
Đối đầu
SK Trygg Lade
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu