45’ magnus hoiseth

Tỷ lệ kèo

1

30.34

X

5.22

2

1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Honefoss BK

41%

Levanger FK

59%

2 Sút trúng đích 6

8

3

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

lars rydje

22’
40’

Brage berg

40’
45’

magnus hoiseth

Phạt đền

60’

Magnus Fagernes

oliver bjornli

kvello toller etholm

martin bergum

62’

Kristoffer Hoven

Kristoffer Sørensen

74’
75’

Patrick johansen

edward togersen

85’

jesper myklebust

tellef ytterland

tuastad august randers

Trace Akino Murray

87’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Honefoss BK
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Levanger FK
1 Trận thắng 25%
Honefoss BK

2 - 0

Levanger FK
Levanger FK

4 - 0

Honefoss BK
Honefoss BK

3 - 0

Levanger FK
Levanger FK

0 - 1

Honefoss BK

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Honefoss BK

5

5

10

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Honefoss BK

41%

Levanger FK

59%

13 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 6
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Honefoss BK

0

Levanger FK

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Honefoss BK

45%

Levanger FK

55%

1 Sút trúng đích 4
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Honefoss BK

0

Levanger FK

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Honefoss BK

37%

Levanger FK

63%

1 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

5 7 13
2
Kvik Halden

Kvik Halden

6 3 13
3
Brattvag

Brattvag

5 6 12
4
Sotra

Sotra

5 8 11
5
Bjarg

Bjarg

5 4 10
6
Notodden FK

Notodden FK

6 4 8
7
Treaff

Treaff

5 1 8
8
Mjondalen IF

Mjondalen IF

5 -1 7
9
Pors Grenland

Pors Grenland

6 -3 7
10
Lysekloster

Lysekloster

6 0 6
11
Sandvikens

Sandvikens

5 -4 4
12
FK Arendal

FK Arendal

5 -7 2
13
Vidar

Vidar

5 -11 1
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

5 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

6 9 18
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

6 8 14
3
Tromsdalen

Tromsdalen

5 5 10
4
Honefoss BK

Honefoss BK

5 5 10
5
Lorenskog

Lorenskog

5 3 10
6
Levanger FK

Levanger FK

5 1 9
7
Grorud

Grorud

5 1 8
8
Follo

Follo

6 -1 8
9
Skeid Oslo

Skeid Oslo

6 -3 6
10
Rana FK

Rana FK

5 -2 4
11
Junkeren

Junkeren

6 -4 4
12
Stjordals Blink

Stjordals Blink

6 -6 3
13
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

5 -10 3
14
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

5 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kvik Halden

Kvik Halden

3 1 6
2
Brattvag

Brattvag

2 4 6
3
Mjondalen IF

Mjondalen IF

2 4 6
4
Jerv

Jerv

2 1 4
5
Sotra

Sotra

2 4 4
6
Bjarg

Bjarg

3 1 4
7
Treaff

Treaff

3 0 4
8
Lysekloster

Lysekloster

3 1 4
9
FK Arendal

FK Arendal

3 -2 2
10
Notodden FK

Notodden FK

3 -2 1
11
Pors Grenland

Pors Grenland

3 -4 1
12
Sandvikens

Sandvikens

2 -3 0
13
Vidar

Vidar

3 -8 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

3 5 9
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 6 7
3
Tromsdalen

Tromsdalen

2 5 6
4
Honefoss BK

Honefoss BK

3 2 6
5
Lorenskog

Lorenskog

2 5 6
6
Grorud

Grorud

2 1 4
7
Follo

Follo

3 1 4
8
Rana FK

Rana FK

3 0 4
9
Junkeren

Junkeren

4 -1 4
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -1 3
11
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -2 3
12
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

2 -2 1
13
Levanger FK

Levanger FK

2 -2 0
14
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

3 6 9
2
Kvik Halden

Kvik Halden

3 2 7
3
Sotra

Sotra

3 4 7
4
Notodden FK

Notodden FK

3 6 7
5
Brattvag

Brattvag

3 2 6
6
Bjarg

Bjarg

2 3 6
7
Pors Grenland

Pors Grenland

3 1 6
8
Treaff

Treaff

2 1 4
9
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 4
10
Lysekloster

Lysekloster

3 -1 2
11
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 -5 1
12
Vidar

Vidar

2 -3 1
13
FK Arendal

FK Arendal

2 -5 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

3 4 9
2
Levanger FK

Levanger FK

3 3 9
3
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 2 7
4
Tromsdalen

Tromsdalen

3 0 4
5
Honefoss BK

Honefoss BK

2 3 4
6
Lorenskog

Lorenskog

3 -2 4
7
Grorud

Grorud

3 0 4
8
Follo

Follo

3 -2 4
9
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -2 3
10
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 3
11
Rana FK

Rana FK

2 -2 0
12
Junkeren

Junkeren

2 -3 0
13
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

2 -8 0
14
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 -4 0
Norwegian 2.Divisjon Đội bóng G
1
Ole Erik Midtskogen

Ole Erik Midtskogen

Kjelsas 10
2
Andreas tveiten

Andreas tveiten

Brattvag 5
3
marcus wenneberg

marcus wenneberg

Notodden FK 4
4
Stian barane

Stian barane

Ullensaker/Kisa IL 4
5
Jarmund Oyen Kvernstuen

Jarmund Oyen Kvernstuen

Skeid Oslo 1
5
fabian johansen skarn

fabian johansen skarn

Junkeren 4
6
dvergsdal edvin brattreit

dvergsdal edvin brattreit

Lysekloster 4
7
Ludvig Sten

Ludvig Sten

Kvik Halden 4
8
Henrik Elvevold

Henrik Elvevold

Honefoss BK 4
9
magnus hoiseth

magnus hoiseth

Levanger FK 4

Honefoss BK

Đối đầu

Levanger FK

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Honefoss BK
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Levanger FK
1 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.34
5.22
1.19
151
15
1.03
19
9.1
1.01
27.6
3.98
1.22
1.67
4.2
3.6
150
6
1.06
1.62
3.9
3.8
1.65
4.2
4.2
29
4.3
1.22
102
5.3
1.09
13.1
5.2
1.08
1.72
4.2
3.9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.93
0 0.32
0 2.3
+0.25 2.94
-0.25 0.04
0 0.35
0 1.96
+0.75 0.79
-0.75 0.94
0 0.35
0 1.96
0 0.3
0 1.78
+0.75 0.85
-0.75 0.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.1
U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 1.5 0.02
O 1.5 3.12
U 1.5 0.44
O 1.5 1.46
U 2.5 1.87
O 2.5 0.36
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.5 1.8
O 2.5 0.36
U 3.5 0.8
O 3.5 0.98
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 1.5 0.04
O 1.5 7.14
U 1.5 0.08
O 1.5 2.94
U 3.5 0.8
O 3.5 0.95

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.