1 0

Kết thúc

Mikael Harbosen Haga 84’

Tỷ lệ kèo

1

3.22

X

1.43

2

18.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Grorud

72%

Skeid Oslo

28%

7 Sút trúng đích 1

6

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Akinshola Akinyemi

41’

Luca Høyland

46’

Badiane Moustapha

Filip Alexandersen Stensland

58’

dino sarotic

Linnbaeck wennberg mikkel

Bendik Brevik

60’

abel tjomsland

Bendik Brevik

67’
67’

Filip Moller Delaveris

joof musa dubois

William Fredriksen Bjeglerud

71’
71’

Hayder altai

Jakub Sudolski

Awet Ermias Alemseged

79’
Mikael Harbosen Haga

Mikael Harbosen Haga

84’
1-0
86’

Lorents Apold-Aasen

Jarmund Oyen Kvernstuen

erik muhle

Jonas·Dobloug Rasen

87’

erik muhle

90’
Kết thúc trận đấu
1-0

96’

Đối đầu

Xem tất cả
Grorud
4 Trận thắng 29%
5 Trận hoà 35%
Skeid Oslo
5 Trận thắng 36%
Grorud

3 - 3

Skeid Oslo
Grorud

0 - 0

Skeid Oslo
Grorud

2 - 2

Skeid Oslo
Grorud

0 - 0

Skeid Oslo
Grorud

1 - 1

Skeid Oslo
Grorud

3 - 2

Skeid Oslo
Grorud

1 - 4

Skeid Oslo
Grorud

2 - 0

Skeid Oslo
Grorud

0 - 1

Skeid Oslo
Grorud

0 - 1

Skeid Oslo
Grorud

3 - 1

Skeid Oslo
Grorud

1 - 2

Skeid Oslo
Grorud

3 - 4

Skeid Oslo
Grorud

1 - 3

Skeid Oslo

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Grorud

5

1

8

11

Skeid Oslo

5

-4

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Grorud Stadion
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Oslo, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Grorud

72%

Skeid Oslo

28%

19 Tổng cú sút 5
7 Sút trúng đích 1
6 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Grorud

1

Skeid Oslo

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Grorud

75%

Skeid Oslo

25%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Grorud

69%

Skeid Oslo

31%

4 Sút trúng đích 1
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Grorud

1

Skeid Oslo

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

5 7 13
2
Brattvag

Brattvag

5 6 12
3
Kvik Halden

Kvik Halden

5 3 12
4
Sotra

Sotra

5 8 11
5
Bjarg

Bjarg

5 4 10
6
Treaff

Treaff

5 1 8
7
Notodden FK

Notodden FK

5 4 7
8
Mjondalen IF

Mjondalen IF

5 -1 7
9
Lysekloster

Lysekloster

5 1 6
10
Sandvikens

Sandvikens

5 -4 4
11
Pors Grenland

Pors Grenland

5 -4 4
12
FK Arendal

FK Arendal

5 -7 2
13
Vidar

Vidar

5 -11 1
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

5 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

5 8 15
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

5 5 11
3
Tromsdalen

Tromsdalen

5 5 10
4
Honefoss BK

Honefoss BK

5 5 10
5
Lorenskog

Lorenskog

5 3 10
6
Levanger FK

Levanger FK

5 1 9
7
Follo

Follo

5 2 8
8
Grorud

Grorud

5 1 8
9
Rana FK

Rana FK

5 -2 4
10
Junkeren

Junkeren

5 -3 4
11
Skeid Oslo

Skeid Oslo

5 -4 3
12
Stjordals Blink

Stjordals Blink

5 -5 3
13
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

5 -10 3
14
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

5 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brattvag

Brattvag

2 4 6
2
Kvik Halden

Kvik Halden

3 1 6
3
Mjondalen IF

Mjondalen IF

2 4 6
4
Jerv

Jerv

2 1 4
5
Sotra

Sotra

2 4 4
6
Bjarg

Bjarg

3 1 4
7
Treaff

Treaff

3 0 4
8
Lysekloster

Lysekloster

2 2 4
9
FK Arendal

FK Arendal

3 -2 2
10
Pors Grenland

Pors Grenland

3 -4 1
11
Notodden FK

Notodden FK

2 -2 0
12
Sandvikens

Sandvikens

2 -3 0
13
Vidar

Vidar

3 -8 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

3 5 9
2
Tromsdalen

Tromsdalen

2 5 6
3
Honefoss BK

Honefoss BK

3 2 6
4
Lorenskog

Lorenskog

2 5 6
5
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

2 3 4
6
Follo

Follo

3 1 4
7
Grorud

Grorud

2 1 4
8
Rana FK

Rana FK

3 0 4
9
Junkeren

Junkeren

3 0 4
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -1 3
11
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -2 3
12
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

2 -2 1
13
Levanger FK

Levanger FK

2 -2 0
14
Stjordals Blink

Stjordals Blink

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

3 6 9
2
Sotra

Sotra

3 4 7
3
Notodden FK

Notodden FK

3 6 7
4
Brattvag

Brattvag

3 2 6
5
Kvik Halden

Kvik Halden

2 2 6
6
Bjarg

Bjarg

2 3 6
7
Treaff

Treaff

2 1 4
8
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 4
9
Pors Grenland

Pors Grenland

2 0 3
10
Lysekloster

Lysekloster

3 -1 2
11
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 -5 1
12
Vidar

Vidar

2 -3 1
13
FK Arendal

FK Arendal

2 -5 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levanger FK

Levanger FK

3 3 9
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 2 7
3
Kjelsas

Kjelsas

2 3 6
4
Tromsdalen

Tromsdalen

3 0 4
5
Honefoss BK

Honefoss BK

2 3 4
6
Lorenskog

Lorenskog

3 -2 4
7
Follo

Follo

2 1 4
8
Grorud

Grorud

3 0 4
9
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 3
10
Rana FK

Rana FK

2 -2 0
11
Junkeren

Junkeren

2 -3 0
12
Skeid Oslo

Skeid Oslo

2 -3 0
13
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

2 -8 0
14
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 -4 0
Norwegian 2.Divisjon Đội bóng G
1
Ole Erik Midtskogen

Ole Erik Midtskogen

Kjelsas 7
2
Andreas tveiten

Andreas tveiten

Brattvag 5
3
marcus wenneberg

marcus wenneberg

Notodden FK 4
4
Stian barane

Stian barane

Ullensaker/Kisa IL 4
5
Jarmund Oyen Kvernstuen

Jarmund Oyen Kvernstuen

Skeid Oslo 1
5
Ludvig Sten

Ludvig Sten

Kvik Halden 4
6
Henrik Elvevold

Henrik Elvevold

Honefoss BK 4
7
magnus hoiseth

magnus hoiseth

Levanger FK 4
8
Vital kaba

Vital kaba

Lorenskog 3
9
Patrick askengren

Patrick askengren

Kjelsas 3

Grorud

Đối đầu

Skeid Oslo

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Grorud
4 Trận thắng 29%
5 Trận hoà 35%
Skeid Oslo
5 Trận thắng 36%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.22
1.43
18.2
1.01
23
151
1.01
10.5
14
1.02
16.53
100
1.01
15
71
1.02
7.4
150
1.72
3.23
3.4
1.01
46
151
2.7
1.53
11
1.01
11
176
1.02
12
100
1.03
7.1
150
2.68
1.52
11
1.03
7.85
18.3
1.89
3.8
3.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.89
-0.25 0.26
0 0.2
0 3.4
+0.25 2
-0.25 0.2
+0.25 2.94
-0.25 0.18
+0.5 0.72
-0.5 0.98
+0.25 1.48
-0.25 0.35
+0.25 2.3
-0.25 0.3
+0.25 1.47
-0.25 0.52
+0.25 2.77
-0.25 0.2
+0.25 2.12
-0.25 0.29
+0.5 0.78
-0.5 0.98

Xỉu

Tài

U 1.5 0.31
O 1.5 2.38
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 1.5 0.1
O 1.5 2.5
U 1.5 0.23
O 1.5 2.43
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 1.5 0.1
O 1.5 3.57
U 3 0.76
O 3 0.86
U 2.5 1.15
O 2.5 0.6
U 1.5 0.01
O 1.5 3.1
U 1.5 0.22
O 1.5 2.9
U 1.5 0.15
O 1.5 3
U 1.5 0.34
O 1.5 1.92
U 1.5 0.16
O 1.5 3.33
U 1.5 0.17
O 1.5 2.7
U 3 0.81
O 3 0.93

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 11 0.83
O 11 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.