Ross Cunningham 87’

15’ Craig McGuffie

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.04

2

15

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kelty Hearts

56%

Peterhead

44%

4 Sút trúng đích 4

4

6

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’
Craig McGuffie

Craig McGuffie

Ross Cunningham

J. Graham

60’

Brody Paterson

60’
64’

S. Ross

M. Barry

71’

Niall McGinn

Craig McGuffie

Cameron Cooper

Sam Fisher

73’
81’

Andrew McCarthy

Innes Murray

82’
84’

Henry Lister

Flynn Duffy

Ross Cunningham

Ross Cunningham

87’
1-1
91’

Jason Brown

Kyle Gourlay

91’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kelty Hearts
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Peterhead
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Peterhead

35

-14

43

10

Kelty Hearts

35

-31

26

Thông tin trận đấu

Sân
New Central Park
Sức chứa
2,600
Địa điểm
Kelty

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Kelty Hearts

56%

Peterhead

44%

10 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 16
16 Fouls 17
3 Yellow Cards 2

GOALS

Kelty Hearts

1

Peterhead

1

1 Goals Against 1

SHOTS

10 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 4
3 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

16 Fouls 17
17 Was Fouled 16
3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kelty Hearts

53%

Peterhead

47%

4 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Kelty Hearts

59%

Peterhead

41%

6 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 2
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

35 35 66
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

35 21 64
3
Alloa Athletic

Alloa Athletic

35 15 53
4
Queen of South

Queen of South

35 8 51
5
Peterhead

Peterhead

35 -14 43
6
Montrose

Montrose

35 -17 42
7
Cove Rangers

Cove Rangers

35 -3 37
8
East Fife

East Fife

35 -27 35
9
Hamilton Academical

Hamilton Academical

35 13 34
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

35 -31 26

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

17 25 40
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

18 19 37
9
Hamilton Academical

Hamilton Academical

18 11 32
3
Alloa Athletic

Alloa Athletic

17 14 30
4
Queen of South

Queen of South

18 9 30
6
Montrose

Montrose

17 -7 26
5
Peterhead

Peterhead

17 2 25
8
East Fife

East Fife

18 -8 22
7
Cove Rangers

Cove Rangers

17 -3 18
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

18 -22 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

18 10 31
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

17 2 27
9
Hamilton Academical

Hamilton Academical

17 2 23
3
Alloa Athletic

Alloa Athletic

18 1 23
4
Queen of South

Queen of South

17 -1 21
7
Cove Rangers

Cove Rangers

18 0 19
5
Peterhead

Peterhead

18 -16 18
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

17 -9 16
6
Montrose

Montrose

18 -10 16
8
East Fife

East Fife

17 -19 13

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish League One Đội bóng G
1
Oli Shaw

Oli Shaw

Hamilton Academical 19
2
Kieran·Shanks

Kieran·Shanks

Peterhead 16
3
Mitchell Megginson

Mitchell Megginson

Cove Rangers 12
4
Chanka Zimba

Chanka Zimba

Inverness 11
5
Callum Sandilands

Callum Sandilands

Montrose 10
6
alfie bavidge

alfie bavidge

Inverness 10
7
Callum Burnside

Callum Burnside

Alloa Athletic 9
8
R. Taylor

R. Taylor

Stenhousemuir 9
9
Reece Lyon

Reece Lyon

Queen of South 9
10
Matthew Aitken

Matthew Aitken

Stenhousemuir 9

Kelty Hearts

Đối đầu

Peterhead

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Kelty Hearts
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Peterhead
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

13
1.04
15
2.96
3.1
2.04
15
1.03
17
3.05
3.15
2.03

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.95
-0.25 0.9
+0.25 0.8
0 0.71
0 1.13
-0.25 0.95
+0.25 0.85

Xỉu

Tài

U 2.5 0.04
O 2.5 11
U 2.25 0.86
O 2.25 0.84
U 2.5 0.13
O 2.5 4.4
U 2.5 0.75
O 2.5 1.05

Xỉu

Tài

U 8.5 0.9
O 8.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.