Taylor Sutherland 40’
Kieran Freeman 45’+1
Blair Lyons 68’
Callum Sandilands 69’
E. Loudon 78’
19’ Callum Burnside
27’ Callum Burnside
80’ Luke Donnelly
84’ Callum Burnside
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
67
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả50%
50%
4
2
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảCallum Burnside
Callum Burnside
Taylor Sutherland
Scott Taggart
Kieran Freeman
Blair Lyons
Angus Stevenson
Kieran Freeman
Terry Masson
Blair Lyons
Callum Sandilands
Taylor Sutherland
Craig Brown
Terry Masson
Kerr Waddell
Taylor Sutherland
Stefan Scougall
Steven Hetherington
E. Loudon
Luke Donnelly
Callum Burnside
Kerr Waddell
Cameron O'Donnell
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Links Park |
|---|---|
|
|
3,292 |
|
|
Montrose, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
10:00
Alloa Athletic
Queen of South
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
50%
50%
GOALS
5
4
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
50%
50%
GOALS
2%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
3%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
35 | 35 | 66 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
35 | 21 | 64 | |
| 3 |
Alloa Athletic |
35 | 15 | 53 | |
| 4 |
Queen of South |
35 | 8 | 51 | |
| 5 |
Peterhead |
35 | -14 | 43 | |
| 6 |
Montrose |
35 | -17 | 42 | |
| 7 |
Cove Rangers |
35 | -3 | 37 | |
| 8 |
East Fife |
35 | -27 | 35 | |
| 9 |
Hamilton Academical |
35 | 13 | 34 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
35 | -31 | 26 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
17 | 25 | 40 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 19 | 37 | |
| 9 |
Hamilton Academical |
18 | 11 | 32 | |
| 3 |
Alloa Athletic |
17 | 14 | 30 | |
| 4 |
Queen of South |
18 | 9 | 30 | |
| 6 |
Montrose |
17 | -7 | 26 | |
| 5 |
Peterhead |
17 | 2 | 25 | |
| 8 |
East Fife |
18 | -8 | 22 | |
| 7 |
Cove Rangers |
17 | -3 | 18 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 10 | 31 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
17 | 2 | 27 | |
| 9 |
Hamilton Academical |
17 | 2 | 23 | |
| 3 |
Alloa Athletic |
18 | 1 | 23 | |
| 4 |
Queen of South |
17 | -1 | 21 | |
| 7 |
Cove Rangers |
18 | 0 | 19 | |
| 5 |
Peterhead |
18 | -16 | 18 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
17 | -9 | 16 | |
| 6 |
Montrose |
18 | -10 | 16 | |
| 8 |
East Fife |
17 | -19 | 13 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Oli Shaw |
|
19 |
| 2 |
Kieran·Shanks |
|
16 |
| 3 |
Mitchell Megginson |
|
12 |
| 4 |
Chanka Zimba |
|
11 |
| 5 |
Callum Sandilands |
|
10 |
| 6 |
alfie bavidge |
|
10 |
| 7 |
Callum Burnside |
|
9 |
| 8 |
R. Taylor |
|
9 |
| 9 |
Reece Lyon |
|
9 |
| 10 |
Matthew Aitken |
|
9 |
Montrose
Đối đầu
Alloa Athletic
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu