Cooper Masson 82’
43’ Jack brydon
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
10
3
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJack brydon
Justin Efosa Eguaibor
Adam Emslie
R. McAllister
Arran Pettifer
Ross Cunningham
Cooper Masson
Chris Maguire
ryan harrington
J. Graham
Innes Murray
Craig Clay
Sam Fisher
Cooper Masson
Aaron Arnot
Alexander Ferguson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
72%
28%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
36 | 36 | 69 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
36 | 23 | 67 | |
| 3 |
Queen of South |
36 | 11 | 54 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
36 | 12 | 53 | |
| 5 |
Peterhead |
36 | -16 | 43 | |
| 6 |
Montrose |
36 | -19 | 42 | |
| 7 |
Cove Rangers |
36 | -3 | 38 | |
| 8 |
East Fife |
36 | -27 | 36 | |
| 9 |
Hamilton Academical |
36 | 12 | 34 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
36 | -29 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 26 | 43 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 19 | 37 | |
| 3 |
Hamilton Academical |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Queen of South |
18 | 9 | 30 | |
| 5 |
Alloa Athletic |
18 | 11 | 30 | |
| 6 |
Montrose |
18 | -9 | 26 | |
| 7 |
Peterhead |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
East Fife |
18 | -8 | 22 | |
| 9 |
Cove Rangers |
18 | -3 | 19 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 10 | 31 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 4 | 30 | |
| 3 |
Queen of South |
18 | 2 | 24 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
18 | 1 | 23 | |
| 5 |
Hamilton Academical |
18 | 1 | 23 | |
| 6 |
Cove Rangers |
18 | 0 | 19 | |
| 7 |
Kelty Hearts |
18 | -7 | 19 | |
| 8 |
Peterhead |
18 | -16 | 18 | |
| 9 |
Montrose |
18 | -10 | 16 | |
| 10 |
East Fife |
18 | -19 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Oli Shaw |
|
21 |
| 2 |
Kieran·Shanks |
|
16 |
| 3 |
Mitchell Megginson |
|
12 |
| 4 |
Chanka Zimba |
|
11 |
| 5 |
Callum Sandilands |
|
10 |
| 6 |
alfie bavidge |
|
10 |
| 7 |
Callum Burnside |
|
9 |
| 8 |
R. Taylor |
|
9 |
| 9 |
Reece Lyon |
|
9 |
| 10 |
Matthew Aitken |
|
9 |
Cove Rangers
Đối đầu
Kelty Hearts
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu