Oli Shaw 45’+1
34’ Arran Pettifer
48’ Ross Cunningham
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
11
6
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Arran Pettifer
Alistair Davidson
Oli Shaw
Ross Cunningham
Lee Kilday
Aaron Arnot
Ross Cunningham
Cameron Cooper
Innes Murray
Thomas O'Ware
Finlay Cameron
Steven Bradley
Kieran MacDonald
Alexander Hutton
Jack Wyllie
Alistair Davidson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
New Douglas Park |
|---|---|
|
|
5,510 |
|
|
Hamilton, Scotland |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
36 | 36 | 69 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
36 | 23 | 67 | |
| 3 |
Queen of South |
36 | 11 | 54 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
36 | 12 | 53 | |
| 5 |
Peterhead |
36 | -16 | 43 | |
| 6 |
Montrose |
36 | -19 | 42 | |
| 7 |
Cove Rangers |
36 | -3 | 38 | |
| 8 |
East Fife |
36 | -27 | 36 | |
| 9 |
Hamilton Academical |
36 | 12 | 34 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
36 | -29 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 26 | 43 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 19 | 37 | |
| 3 |
Hamilton Academical |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Queen of South |
18 | 9 | 30 | |
| 5 |
Alloa Athletic |
18 | 11 | 30 | |
| 6 |
Montrose |
18 | -9 | 26 | |
| 7 |
Peterhead |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
East Fife |
18 | -8 | 22 | |
| 9 |
Cove Rangers |
18 | -3 | 19 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 10 | 31 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 4 | 30 | |
| 3 |
Queen of South |
18 | 2 | 24 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
18 | 1 | 23 | |
| 5 |
Hamilton Academical |
18 | 1 | 23 | |
| 6 |
Cove Rangers |
18 | 0 | 19 | |
| 7 |
Kelty Hearts |
18 | -7 | 19 | |
| 8 |
Peterhead |
18 | -16 | 18 | |
| 9 |
Montrose |
18 | -10 | 16 | |
| 10 |
East Fife |
18 | -19 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Oli Shaw |
|
21 |
| 2 |
Kieran·Shanks |
|
16 |
| 3 |
Mitchell Megginson |
|
12 |
| 4 |
Chanka Zimba |
|
11 |
| 5 |
Callum Sandilands |
|
10 |
| 6 |
alfie bavidge |
|
10 |
| 7 |
Callum Burnside |
|
9 |
| 8 |
R. Taylor |
|
9 |
| 9 |
Reece Lyon |
|
9 |
| 10 |
Matthew Aitken |
|
9 |
Hamilton Academical
Đối đầu
Kelty Hearts
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu