52’ K. Roberts

Tỷ lệ kèo

1

2.23

X

3.55

2

2.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cove Rangers

54%

Alloa Athletic

46%

1 Sút trúng đích 3

8

0

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
38’

Lewis Stewart

0-1
52’
K. Roberts

K. Roberts

Chris Maguire

55’

David Didi Eguaibor

R. McAllister

62’
76’

Calum Gallagher

Luke Donnelly

Cooper Masson

Chris Maguire

77’

Layton Bisland

83’
84’

Kalvin Orsi

Callum Burnside

88’

Calum Waters

Cameron O'Donnell

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Cove Rangers
6 Trận thắng 33%
4 Trận hoà 23%
Alloa Athletic
8 Trận thắng 44%
Alloa Athletic

2 - 2

Cove Rangers
Cove Rangers

0 - 0

Alloa Athletic
Alloa Athletic

2 - 1

Cove Rangers
Cove Rangers

1 - 1

Alloa Athletic
Alloa Athletic

2 - 1

Cove Rangers
Cove Rangers

2 - 0

Alloa Athletic
Alloa Athletic

0 - 2

Cove Rangers
Cove Rangers

2 - 3

Alloa Athletic
Alloa Athletic

4 - 1

Cove Rangers
Cove Rangers

1 - 2

Alloa Athletic
Alloa Athletic

1 - 0

Cove Rangers
Cove Rangers

3 - 0

Alloa Athletic
Alloa Athletic

2 - 2

Cove Rangers
Cove Rangers

3 - 0

Alloa Athletic
Alloa Athletic

1 - 3

Cove Rangers
Alloa Athletic

2 - 3

Cove Rangers
Alloa Athletic

4 - 0

Cove Rangers
Cove Rangers

0 - 2

Alloa Athletic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Alloa Athletic

36

12

53

7

Cove Rangers

36

-3

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Balmoral Stadium
Sức chứa
Địa điểm
Aberdeen

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cove Rangers

54%

Alloa Athletic

46%

3 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 0
9 Đá phạt 15
8 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cove Rangers

0

Alloa Athletic

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cove Rangers

55%

Alloa Athletic

45%

1 Tổng cú sút 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cove Rangers

53%

Alloa Athletic

47%

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cove Rangers

0

Alloa Athletic

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

36 36 69
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

36 23 67
3
Queen of South

Queen of South

36 11 54
4
Alloa Athletic

Alloa Athletic

36 12 53
5
Peterhead

Peterhead

36 -16 43
6
Montrose

Montrose

36 -19 42
7
Cove Rangers

Cove Rangers

36 -3 38
8
East Fife

East Fife

36 -27 36
9
Hamilton Academical

Hamilton Academical

36 12 34
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

36 -29 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

18 26 43
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

18 19 37
3
Hamilton Academical

Hamilton Academical

18 11 32
4
Queen of South

Queen of South

18 9 30
5
Alloa Athletic

Alloa Athletic

18 11 30
6
Montrose

Montrose

18 -9 26
7
Peterhead

Peterhead

18 0 25
8
East Fife

East Fife

18 -8 22
9
Cove Rangers

Cove Rangers

18 -3 19
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

18 -22 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

18 10 31
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

18 4 30
3
Queen of South

Queen of South

18 2 24
4
Alloa Athletic

Alloa Athletic

18 1 23
5
Hamilton Academical

Hamilton Academical

18 1 23
6
Cove Rangers

Cove Rangers

18 0 19
7
Kelty Hearts

Kelty Hearts

18 -7 19
8
Peterhead

Peterhead

18 -16 18
9
Montrose

Montrose

18 -10 16
10
East Fife

East Fife

18 -19 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish League One Đội bóng G
1
Oli Shaw

Oli Shaw

Hamilton Academical 21
2
Kieran·Shanks

Kieran·Shanks

Peterhead 16
3
Mitchell Megginson

Mitchell Megginson

Cove Rangers 12
4
Chanka Zimba

Chanka Zimba

Inverness 11
5
Callum Sandilands

Callum Sandilands

Montrose 10
6
alfie bavidge

alfie bavidge

Inverness 10
7
Callum Burnside

Callum Burnside

Alloa Athletic 9
8
R. Taylor

R. Taylor

Stenhousemuir 9
9
Reece Lyon

Reece Lyon

Queen of South 9
10
Matthew Aitken

Matthew Aitken

Stenhousemuir 9

Cove Rangers

Đối đầu

Alloa Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cove Rangers
6 Trận thắng 33%
4 Trận hoà 23%
Alloa Athletic
8 Trận thắng 44%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.23
3.55
2.37
17.67
4.5
1.28
151
19
1.02
2.23
3.55
2.37
2.38
3.25
2.44
29
6
1.09
2.9
3.45
2.06
15
4
1.29
81
6.5
1.07
15
4.1
1.28
2.9
3.45
2.06
2.73
3.2
2.11
17.6
7.85
1.06
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 0.92
0 0.73
0 1.13
0 0.7
0 1.1
0 0.79
0 0.91
+0.5 1.37
-0.5 0.5
0 1.23
0 0.61
0 0.83
0 0.97
0 1.23
0 0.61
0 1.14
0 0.67
0 0.82
0 0.96
+0.5 8.76
-0.5 0.03

Xỉu

Tài

U 3 0.9
O 3 0.82
U 1.5 0.22
O 1.5 3.23
U 1.5 0.15
O 1.5 4.5
U 3 0.89
O 3 0.81
U 2.75 0.86
O 2.75 0.78
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 2.5 1.16
O 2.5 0.66
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 1.5 0.18
O 1.5 3.45
U 1.5 1.2
O 1.5 0.55
U 2.5 1.16
O 2.5 0.66
U 2.5 1.14
O 2.5 0.67
U 1.5 0.09
O 1.5 3.22
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18

Xỉu

Tài

U 7.5 0.72
O 7.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.