Dale Carrick 66’

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.32

2

30.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stenhousemuir

50%

Alloa Athletic

50%

4 Sút trúng đích 4

7

1

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ross Meechan

Nicky Jamieson

27’

R. Taylor

43’

Dale Carrick

scott mcgill

59’
Dale Carrick

Dale Carrick

66’
1-0
68’

Calum Gallagher

Callum Burnside

Euan O'Reilly

70’
71’

Luke Rankin

K. Roberts

81’

Conor Sammon

Owen Foster

Zeke Cameron

R. Taylor

84’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Stenhousemuir
6 Trận thắng 21%
4 Trận hoà 15%
Alloa Athletic
18 Trận thắng 64%
Stenhousemuir

0 - 0

Alloa Athletic
Stenhousemuir

0 - 0

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 2

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 4

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 3

Alloa Athletic
Stenhousemuir

0 - 1

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 0

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 3

Alloa Athletic
Stenhousemuir

4 - 2

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 2

Alloa Athletic
Stenhousemuir

2 - 1

Alloa Athletic
Stenhousemuir

2 - 4

Alloa Athletic
Stenhousemuir

4 - 1

Alloa Athletic
Stenhousemuir

2 - 2

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 3

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 1

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 0

Alloa Athletic
Stenhousemuir

0 - 2

Alloa Athletic
Stenhousemuir

0 - 2

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 2

Alloa Athletic
Stenhousemuir

2 - 3

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 0

Alloa Athletic
Stenhousemuir

0 - 1

Alloa Athletic
Stenhousemuir

2 - 1

Alloa Athletic
Stenhousemuir

0 - 2

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 4

Alloa Athletic
Stenhousemuir

1 - 0

Alloa Athletic
Stenhousemuir

2 - 1

Alloa Athletic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Stenhousemuir

36

23

67

4

Alloa Athletic

36

12

53

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stenhousemuir

50%

Alloa Athletic

50%

10 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 1
8 Đá phạt 15
10 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stenhousemuir

1

Alloa Athletic

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stenhousemuir

53%

Alloa Athletic

47%

3 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stenhousemuir

47%

Alloa Athletic

53%

7 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stenhousemuir

1

Alloa Athletic

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

36 36 69
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

36 23 67
3
Queen of South

Queen of South

36 11 54
4
Alloa Athletic

Alloa Athletic

36 12 53
5
Peterhead

Peterhead

36 -16 43
6
Montrose

Montrose

36 -19 42
7
Cove Rangers

Cove Rangers

36 -3 38
8
East Fife

East Fife

36 -27 36
9
Hamilton Academical

Hamilton Academical

36 12 34
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

36 -29 29

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

18 26 43
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

18 19 37
3
Hamilton Academical

Hamilton Academical

18 11 32
4
Queen of South

Queen of South

18 9 30
5
Alloa Athletic

Alloa Athletic

18 11 30
6
Montrose

Montrose

18 -9 26
7
Peterhead

Peterhead

18 0 25
8
East Fife

East Fife

18 -8 22
9
Cove Rangers

Cove Rangers

18 -3 19
10
Kelty Hearts

Kelty Hearts

18 -22 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inverness

Inverness

18 10 31
2
Stenhousemuir

Stenhousemuir

18 4 30
3
Queen of South

Queen of South

18 2 24
4
Alloa Athletic

Alloa Athletic

18 1 23
5
Hamilton Academical

Hamilton Academical

18 1 23
6
Cove Rangers

Cove Rangers

18 0 19
7
Kelty Hearts

Kelty Hearts

18 -7 19
8
Peterhead

Peterhead

18 -16 18
9
Montrose

Montrose

18 -10 16
10
East Fife

East Fife

18 -19 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish League One Đội bóng G
1
Oli Shaw

Oli Shaw

Hamilton Academical 19
2
Kieran·Shanks

Kieran·Shanks

Peterhead 16
3
Mitchell Megginson

Mitchell Megginson

Cove Rangers 12
4
Chanka Zimba

Chanka Zimba

Inverness 11
5
Callum Sandilands

Callum Sandilands

Montrose 10
6
alfie bavidge

alfie bavidge

Inverness 10
7
Callum Burnside

Callum Burnside

Alloa Athletic 9
8
R. Taylor

R. Taylor

Stenhousemuir 9
9
Reece Lyon

Reece Lyon

Queen of South 9
10
Matthew Aitken

Matthew Aitken

Stenhousemuir 9

Stenhousemuir

Đối đầu

Alloa Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stenhousemuir
6 Trận thắng 21%
4 Trận hoà 15%
Alloa Athletic
18 Trận thắng 64%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.32
30.93
1.02
19
151
1.86
3.25
3.25
1.88
3.25
3.4
1.08
6.5
29
1.94
3.35
3.3
1.08
8
71
1.04
8
126
1.07
7.25
60
1.94
3.3
3.3
1.97
3.04
3.18
1.93
3.31
3.56
1.95
3.45
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.92
0 0.9
0 0.9
+0.5 0.86
-0.5 0.84
+0.5 0.95
-0.5 0.8
+0.5 0.94
-0.5 0.86
0 0.88
0 0.91
+0.5 0.94
-0.5 0.8
+0.5 0.97
-0.5 0.83
+0.5 0.93
-0.5 0.89
+0.5 0.91
-0.5 0.81

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.18
U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 2.5 0.8
O 2.5 0.9
U 2.5 0.82
O 2.5 0.82
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.5 0.9
O 2.5 0.9
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 1.5 0.18
O 1.5 3.45
U 1.5 0.2
O 1.5 2.75
U 2.5 0.88
O 2.5 0.86
U 2.5 0.9
O 2.5 0.9
U 2.5 0.86
O 2.5 0.94
U 2.5 0.86
O 2.5 0.87

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.