Maurizio Brenna 52’
71’ Patrick Plugboer
82’ Waleed Abdellah
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
57%
43%
5
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảStef Schokker
Maurizio Brenna
Maurizio Brenna
Dave Zwarthoed
Arenchelo Leito
Patrick Plugboer
D. van der Moot
R. van der Meer
J. Ravensbergen
F. Janmaat
M. Tahiri
Waleed Abdellah
N. Esselink
D. Maatsen
Daan Sier
Waleed Abdellah
L. Veerman
V. van Monfort
Patrick Plugboer
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark De Krom |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Katwijk |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:30
Katwijk
Koninklijke HFC
09/05
09:30
Almere City Youth
RKAV Volendam
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 60 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 59 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 58 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 52 | |
| 5 |
Spakenburg |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 50 | |
| 7 |
Katwijk |
31 | -1 | 46 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 43 | |
| 10 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 41 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 41 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 41 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 40 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 24 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 3 |
De Treffers |
15 | 17 | 31 | |
| 4 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 5 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 6 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 7 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 13 | 27 | |
| 8 |
Almere City Youth |
15 | 8 | 26 | |
| 9 |
Katwijk |
15 | 4 | 25 | |
| 10 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 11 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 12 |
Barendrecht |
15 | -3 | 23 | |
| 13 |
AFC Amsterdam |
15 | -3 | 22 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
15 | -13 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
15 | -9 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
15 | -9 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 2 |
Quick Boys |
15 | 14 | 27 | |
| 3 |
HSV Hoek |
15 | 10 | 27 | |
| 4 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
15 | 1 | 22 | |
| 7 |
Spakenburg |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 0 | 21 | |
| 10 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 11 |
RKAV Volendam |
15 | -3 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
15 | -11 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
15 | -18 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
15 | -21 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Delano gouda |
|
14 |
| 8 |
A. El Azzouti |
|
13 |
| 9 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 10 |
Tren Drexhage |
|
13 |
Katwijk
Đối đầu
RKAV Volendam
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu