Willem den Dekker 56’
Willem den Dekker 63’
Sebastiaan van Bakel 68’
R. van Strien 90’+2
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả41%
59%
0
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Willem den Dekker
Willem den Dekker
Joey Kesting
D. van der Moot
R. van der Meer
Sebastiaan van Bakel
Ricardo Ippel
Redouan Hazzat
Angelo Kamperveen
M. Tahiri
M. Suleiman
G. Vlijter
Sebastiaan van Bakel
J. Ravensbergen
Dylan van Wageningen
Maurizio Brenna
G. Vlijter
F. Janmaat
Bas Brussaard
Guus Joppen
Bas Brussaard
R. van Strien
Justin Bakker
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 4
2 - 3
1 - 3
3 - 0
0 - 1
2 - 3
0 - 0
3 - 0
0 - 2
2 - 2
2 - 0
3 - 0
1 - 4
2 - 0
0 - 1
2 - 2
2 - 2
5 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Sportpark Zuid |
|---|---|
|
|
4,700 |
|
|
Groesbeek |
Trận đấu tiếp theo
09/05
09:30
Katwijk
Koninklijke HFC
16/05
09:30
Jong Sparta Rotterdam Youth
De Treffers
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
41%
59%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
4%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
31 | 32 | 60 | |
| 2 |
HSV Hoek |
31 | 23 | 59 | |
| 3 |
De Treffers |
31 | 24 | 58 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
31 | 15 | 52 | |
| 5 |
Spakenburg |
31 | 12 | 52 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
31 | 14 | 50 | |
| 7 |
Katwijk |
31 | -1 | 46 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
31 | 6 | 45 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
31 | -9 | 43 | |
| 10 |
Almere City Youth |
31 | 5 | 41 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
31 | -8 | 41 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
31 | -12 | 41 | |
| 13 |
Barendrecht |
31 | -20 | 40 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
31 | -7 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
31 | -12 | 36 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
31 | -18 | 28 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
31 | -19 | 27 | |
| 18 |
ACV Assen |
31 | -25 | 24 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 5 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 3 |
De Treffers |
15 | 17 | 31 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
15 | 13 | 27 | |
| 10 |
Almere City Youth |
15 | 8 | 26 | |
| 7 |
Katwijk |
15 | 4 | 25 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 13 |
Barendrecht |
15 | -3 | 23 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
15 | -3 | 22 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 9 |
Kozakken Boys |
15 | -13 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
15 | -9 | 14 | |
| 18 |
ACV Assen |
15 | -9 | 13 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 2 |
HSV Hoek |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 1 |
Quick Boys |
15 | 14 | 27 | |
| 6 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 4 |
HHC Hardenberg |
15 | 1 | 22 | |
| 5 |
Spakenburg |
15 | 0 | 21 | |
| 7 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 8 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
15 | 0 | 21 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
15 | -3 | 19 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
15 | -11 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 10 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 18 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
15 | -18 | 7 | |
| 16 |
Excelsior Maassluis |
15 | -21 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
21 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
15 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
15 |
| 6 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 7 |
Delano gouda |
|
14 |
| 8 |
A. El Azzouti |
|
13 |
| 9 |
Quincy Tavares Mojica |
|
13 |
| 10 |
Tren Drexhage |
|
13 |
De Treffers
Đối đầu
Katwijk
Đối đầu
Không có dữ liệu