Bosko Vrastanovic 85’
Tỷ lệ kèo
1
1.54
X
3.45
2
5.77
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
3
1
4
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMilan·Gvozdenovic
mitar ergelas
Vladimir Ilic
Nikola Paunovic
dusan lisanin
Bosko Vrastanovic
Milan·Gvozdenovic
mitar ergelas
vladimir rakic
djordje djordjic
marko nikolic
uros cuk
Aleksa paic
Bosko Vrastanovic
Stefan denic
darko terzic
kristijan boskovic
adams hamadu
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
14:00
Macva Sabac
FK Vozdovac Beograd
04/05
10:00
FK Vrsac
Jedinstvo UB
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
67%
33%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
30 | 22 | 63 | |
| 2 |
Macva Sabac |
30 | 16 | 57 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
30 | 24 | 56 | |
| 4 |
FK Loznica |
30 | 5 | 48 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
30 | 5 | 44 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
30 | 2 | 42 | |
| 7 |
FK Vrsac |
30 | 3 | 41 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
30 | 6 | 40 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
30 | 1 | 40 | |
| 10 |
Tekstilac |
30 | -7 | 37 | |
| 11 |
Borac Cacak |
30 | -3 | 36 | |
| 12 |
FK Dubocica |
30 | -15 | 31 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
30 | -18 | 30 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
30 | -3 | 29 | |
| 15 |
FAP |
30 | -21 | 26 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
30 | -17 | 22 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Zemun |
15 | 16 | 37 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 14 | 36 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | 9 | 33 | |
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 17 | 29 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | 4 | 26 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | 13 | 26 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | 6 | 24 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | 9 | 24 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | 6 | 23 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | 5 | 23 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | 5 | 22 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | 4 | 22 | |
| 15 |
FAP |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -2 | 16 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -5 | 15 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -10 | 15 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
FK Vozdovac Beograd |
15 | 7 | 27 | |
| 1 |
Zemun |
15 | 6 | 26 | |
| 10 |
Tekstilac |
15 | -2 | 22 | |
| 2 |
Macva Sabac |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Jedinstvo UB |
15 | -1 | 20 | |
| 7 |
FK Vrsac |
15 | -3 | 18 | |
| 9 |
FK Graficar Beograd |
15 | -4 | 18 | |
| 6 |
Dinamo Jug |
15 | -2 | 16 | |
| 4 |
FK Loznica |
15 | -4 | 15 | |
| 13 |
Kabel Novi Sad |
15 | -8 | 15 | |
| 8 |
Semendrija 1924 |
15 | -7 | 14 | |
| 11 |
Borac Cacak |
15 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Dubocica |
15 | -20 | 8 | |
| 15 |
FAP |
15 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Usce Novi Beograd |
15 | -15 | 6 | |
| 14 |
FK Trajal Krusevac |
15 | -12 | 5 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Milan Mirosavljev |
|
14 |
| 2 |
Nenad Lukic |
|
14 |
| 3 |
vuk boskan |
|
13 |
| 4 |
Nikola kodzic |
|
10 |
| 5 |
jasin rasljanin |
|
9 |
| 6 |
filip halabrin |
|
9 |
| 7 |
mitar ergelas |
|
9 |
| 8 |
Milos·Rosevic |
|
8 |
| 9 |
Uros kojic |
|
8 |
| 10 |
Stefan duric |
|
8 |
Macva Sabac
Đối đầu
Jedinstvo UB
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu