Hasan Sumer 38’
Tỷ lệ kèo
1
2
X
3.5
2
3
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
1
10
4
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Hasan Sumer
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
02/05
10:00
FK Bashkimi
FC Vardar Skopje
02/05
10:00
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
53%
47%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
29 | 52 | 71 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
29 | 37 | 67 | |
| 3 |
FC Struga |
29 | 45 | 62 | |
| 4 |
Sileks |
29 | 27 | 52 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
29 | 7 | 40 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
29 | -11 | 40 | |
| 7 |
KF Arsimi |
29 | -5 | 38 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
29 | -16 | 33 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
29 | -9 | 32 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
29 | -18 | 28 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
29 | -18 | 27 | |
| 12 |
FK Shkupi |
29 | -91 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Vardar Skopje |
15 | 31 | 38 | |
| 2 |
Shkendija Tetovo |
15 | 21 | 32 | |
| 3 |
FC Struga |
15 | 24 | 29 | |
| 4 |
Sileks |
15 | 22 | 29 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
15 | -4 | 22 | |
| 7 |
KF Arsimi |
14 | 1 | 21 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
15 | 4 | 20 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
14 | 3 | 19 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
14 | 0 | 18 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
14 | -6 | 16 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
14 | -7 | 14 | |
| 12 |
FK Shkupi |
14 | -36 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Degrade Team
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Shkendija Tetovo |
14 | 16 | 35 | |
| 1 |
FC Vardar Skopje |
14 | 21 | 33 | |
| 3 |
FC Struga |
14 | 21 | 33 | |
| 4 |
Sileks |
14 | 5 | 23 | |
| 5 |
FK Tikves Kavadarci |
14 | 3 | 20 | |
| 8 |
FK Akademija Pandev Brera Strumica |
15 | -9 | 19 | |
| 6 |
FK Bashkimi |
14 | -7 | 18 | |
| 7 |
KF Arsimi |
15 | -6 | 17 | |
| 9 |
Pelister Bitola |
15 | -9 | 14 | |
| 10 |
Rabotnicki Skopje |
15 | -12 | 12 | |
| 11 |
FK Makedonija Gjorce Petrov |
15 | -21 | 8 | |
| 12 |
FK Shkupi |
15 | -55 | 0 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Degrade Team
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mato rogers |
|
10 |
| 1 |
Bassirou Compaoré |
|
13 |
| 2 |
Shefit Shefiti |
|
11 |
| 3 |
Besart Ibraimi |
|
11 |
| 4 |
Hristijan Maleski |
|
11 |
| 5 |
Azer·Omeragic |
|
10 |
| 6 |
Fabrice Tamba |
|
10 |
| 7 |
Fahd Ndzengue |
|
9 |
| 8 |
Martin·Stojanov |
|
8 |
| 9 |
miguel pires |
|
8 |
FK Bashkimi
Đối đầu
Pelister Bitola
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu