jorge arcos 36’
Justin Cuero 57’
11’ Jeremy Farfan
Tỷ lệ kèo
1
1.08
X
8
2
41
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
6
5
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJeremy Farfan
jorge arcos
Justin Cuero
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
0 - 0
2 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio La Cocha |
|---|---|
|
|
15,200 |
|
|
Latacunga |
Trận đấu tiếp theo
03/06
Unknown
CD Vargas Torres
22 de Julio
13/05
Unknown
22 de Julio
CD Independiente Juniors
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
68%
32%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Futbol Club |
6 | 3 | 12 | |
| 2 |
Cuenca Juniors |
5 | 3 | 11 | |
| 3 |
CD Independiente Juniors |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
6 | 3 | 8 | |
| 6 |
Gualaceo SC |
6 | 0 | 8 | |
| 7 |
CD Vargas Torres |
6 | -1 | 8 | |
| 8 |
22 de Julio |
6 | -4 | 7 | |
| 9 |
San Antonio(ECU) |
6 | 0 | 6 | |
| 10 |
Cumbaya FC |
6 | -1 | 6 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
5 | -3 | 4 | |
| 12 |
CD El Nacional |
6 | -4 | 2 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atletico Futbol Club |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
CD Independiente Juniors |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Gualaceo SC |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
CD Vargas Torres |
3 | 3 | 7 | |
| 8 |
22 de Julio |
3 | 2 | 7 | |
| 10 |
Cumbaya FC |
4 | 1 | 6 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
3 | 4 | 6 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
3 | 2 | 6 | |
| 2 |
Cuenca Juniors |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
2 | 1 | 4 | |
| 9 |
San Antonio(ECU) |
2 | 3 | 4 | |
| 12 |
CD El Nacional |
3 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Cuenca Juniors |
3 | 2 | 7 | |
| 1 |
Atletico Futbol Club |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
CD Independiente Juniors |
3 | 0 | 4 | |
| 4 |
AD Nueve de Octubre |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
San Antonio(ECU) |
4 | -3 | 2 | |
| 5 |
Vinotinto F.C. |
3 | -1 | 2 | |
| 12 |
CD El Nacional |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Gualaceo SC |
2 | -2 | 1 | |
| 7 |
CD Vargas Torres |
3 | -4 | 1 | |
| 10 |
Cumbaya FC |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Pottu Via Ho |
3 | -4 | 0 | |
| 8 |
22 de Julio |
3 | -6 | 0 |
Không có dữ liệu
CD Independiente Juniors
Đối đầu
CD Vargas Torres
Đối đầu
Không có dữ liệu