Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
30%
70%
3
5
7
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMilan Radin
Miloš Degenek
Nayair Tiknizyan
Luka Capan
Bogdan·Petrovic
Aleksandar stancic
Szabolcs Mezei
Andrej Todoroski
Marko Arnautović
Nayair Tiknizyan
Adem Avdic
luka zaric
Sarpreet Singh
Saša Jovanović
Branko Jovičić
Milan Radin
Sarpreet Singh
Tomas·Handel
Bruno Duarte Da Silva
Stefan Jovanovic
Szabolcs Mezei
Branko Jovičić
Nikola·Stankovic
Seol Young-woo
Vukasin·Krstic
Stefan Jovanovic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion Senta |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Senta |
Trận đấu tiếp theo
16/05
14:00
FK TSC
Radnicki Nis
17/05
12:30
Radnik Surdulica
Crvena Zvezda
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
30 | 64 | 75 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
30 | 26 | 62 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
30 | 23 | 61 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
30 | 12 | 51 | |
| 5 |
Novi Pazar |
30 | 1 | 47 | |
| 6 |
OFK Beograd |
30 | 0 | 40 | |
| 7 |
FK Čukarički |
30 | -1 | 40 | |
| 8 |
Radnik Surdulica |
30 | 2 | 39 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
30 | -14 | 37 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
30 | -5 | 36 | |
| 11 |
Backa Topola |
30 | -9 | 34 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
30 | -10 | 34 | |
| 13 |
Radnicki Nis |
30 | -6 | 33 | |
| 14 |
Mladost Lucani |
30 | -23 | 32 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
30 | -21 | 21 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
30 | -39 | 14 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
15 | 44 | 40 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
15 | 19 | 33 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
15 | 16 | 32 | |
| 4 |
FK Zeleznicar Pancevo |
15 | 13 | 32 | |
| 5 |
Novi Pazar |
15 | 3 | 27 | |
| 6 |
FK Čukarički |
15 | 6 | 26 | |
| 7 |
Radnik Surdulica |
15 | 7 | 25 | |
| 8 |
Radnicki Nis |
15 | 5 | 24 | |
| 9 |
FK IMT Belgrad |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
15 | 0 | 21 | |
| 11 |
Habitpharm Javor |
15 | 2 | 21 | |
| 12 |
Mladost Lucani |
15 | -3 | 21 | |
| 13 |
Backa Topola |
15 | -4 | 18 | |
| 14 |
OFK Beograd |
15 | -3 | 14 | |
| 15 |
FK Spartak Subotica |
15 | -13 | 10 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
15 | -16 | 10 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Crvena Zvezda |
15 | 20 | 35 | |
| 2 |
Vojvodina Novi Sad |
15 | 7 | 29 | |
| 3 |
Partizan Belgrade |
15 | 7 | 29 | |
| 4 |
OFK Beograd |
15 | 3 | 26 | |
| 5 |
Novi Pazar |
15 | -2 | 20 | |
| 6 |
FK Zeleznicar Pancevo |
15 | -1 | 19 | |
| 7 |
Backa Topola |
15 | -5 | 16 | |
| 8 |
FK IMT Belgrad |
15 | -13 | 15 | |
| 9 |
Radnicki 1923 Kragujevac |
15 | -5 | 15 | |
| 10 |
FK Čukarički |
15 | -7 | 14 | |
| 11 |
Radnik Surdulica |
15 | -5 | 14 | |
| 12 |
Habitpharm Javor |
15 | -12 | 13 | |
| 13 |
Mladost Lucani |
15 | -20 | 11 | |
| 14 |
FK Spartak Subotica |
15 | -8 | 11 | |
| 15 |
Radnicki Nis |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
FK Napredak Krusevac |
15 | -23 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aleksandar Katai |
|
24 |
| 2 |
Jay Enem |
|
15 |
| 3 |
Ester Sokler |
|
15 |
| 4 |
Mirko Ivanić |
|
12 |
| 5 |
Vasilije Kostov |
|
12 |
| 6 |
Jovan Milosevic |
|
12 |
| 7 |
Slobodan Tedić |
|
12 |
| 8 |
Andrej kostic |
|
11 |
| 9 |
Radivoj Bosić |
|
10 |
| 10 |
Kwaku Karikari |
|
9 |
Backa Topola
Đối đầu
Crvena Zvezda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu