Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

10.5

2

21

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Western Knights

48%

Perth RedStar

52%

4 Sút trúng đích 2

9

11

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

12’
1-0

19’
2-0

28’
3-0
3-1
35’

62’
4-1
4-2
80’

Đối đầu

Xem tất cả
Western Knights
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth RedStar
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Nash Field-Field 1
Sức chứa
Địa điểm
Perth

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Western Knights

48%

Perth RedStar

52%

4 Sút trúng đích 2
9 Corner Kicks 11
2 Yellow Cards 0

GOALS

Western Knights

4

Perth RedStar

2

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Western Knights

40%

Perth RedStar

60%

2 Yellow Cards 0

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Western Knights

56%

Perth RedStar

44%

4 Sút trúng đích 2

GOALS

Western Knights

4%

Perth RedStar

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

8 5 17
2
Perth RedStar

Perth RedStar

8 4 17
3
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

8 5 15
4
Bayswater City

Bayswater City

8 8 14
5
Western Knights

Western Knights

8 6 14
6
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

8 -1 14
7
Perth SC

Perth SC

8 2 13
8
Fremantle City

Fremantle City

8 -1 9
9
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

8 -1 9
10
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

8 -3 6
11
Balcatta FC

Balcatta FC

8 -14 3
12
Armadale SC

Armadale SC

8 -10 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Perth RedStar

Perth RedStar

5 3 11
2
Bayswater City

Bayswater City

5 10 11
3
Western Knights

Western Knights

4 5 10
4
Perth SC

Perth SC

5 4 10
5
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

4 2 7
6
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

5 -3 7
7
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

4 0 6
8
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

4 1 5
9
Fremantle City

Fremantle City

3 -1 3
10
Balcatta FC

Balcatta FC

5 -4 3
11
Armadale SC

Armadale SC

3 -5 1
12
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

4 3 10
2
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

4 5 9
3
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

3 2 7
4
Perth RedStar

Perth RedStar

3 1 6
5
Fremantle City

Fremantle City

5 0 6
6
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

7 -2 6
7
Western Knights

Western Knights

4 1 4
8
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

4 -2 4
9
Bayswater City

Bayswater City

3 -2 3
10
Perth SC

Perth SC

3 -2 3
11
Armadale SC

Armadale SC

5 -5 1
12
Balcatta FC

Balcatta FC

3 -10 0

Không có dữ liệu

Western Knights

Đối đầu

Perth RedStar

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Western Knights
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth RedStar
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
10.5
21
1.35
4.24
9.61
1
51
126
1.02
10.5
21
1.04
8.49
35.48
1.01
41
91
1.04
7.1
52
2.44
3.2
2.2
1.01
126
151
1.02
10.5
21
1
12
61
1.05
9.5
35
1.04
7.1
52
1.03
8
40
1.17
6.65
10.2
1.07
7.25
54

Chủ nhà

Đội khách

0 0.74
0 1.13
0 0.71
0 1.12
0 0.72
0 1.07
0 0.73
0 1.12
0 0.85
0 0.99
-0.25 0.72
+0.25 0.98
0 0.73
0 1.12
0 0.68
0 1.08
0 0.8
0 1.04
0 0.79
0 1.05
0 0.72
0 1.11
+0.5 11.51
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 6.5 0.2
O 6.5 2.77
U 6.5 0.23
O 6.5 2.98
U 6.5 0.21
O 6.5 3.25
U 6.5 0.19
O 6.5 2.7
U 6.5 0.52
O 6.5 1.22
U 2.5 7
O 2.5 0.04
U 6.5 0.22
O 6.5 2.77
U 2.75 0.78
O 2.75 0.84
U 2.5 1
O 2.5 0.73
U 6.5 0.15
O 6.5 2.5
U 6.5 0.25
O 6.5 2.75
U 6.5 0.22
O 6.5 2.6
U 6.5 0.22
O 6.5 2.94
U 6.5 0.23
O 6.5 2.7
U 6.5 0.25
O 6.5 2.43
U 6.75 0.09
O 6.75 5.71

Xỉu

Tài

U 19.5 0.57
O 19.5 1.25
U 20.5 0.8
O 20.5 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.