Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

13.5

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Stirling Macedonia

32%

Perth SC

68%

6 Sút trúng đích 4

2

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

16’
1-0

24’
2-0
2-1
55’

65’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Stirling Macedonia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Perth SC

8

2

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Macedonia Park
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Perth, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Stirling Macedonia

32%

Perth SC

68%

6 Sút trúng đích 4
2 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stirling Macedonia

3

Perth SC

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stirling Macedonia

34%

Perth SC

66%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Stirling Macedonia

2

Perth SC

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Stirling Macedonia

30%

Perth SC

70%

3 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Stirling Macedonia

1

Perth SC

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

8 5 17
2
Perth RedStar

Perth RedStar

8 4 17
3
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

8 5 15
4
Bayswater City

Bayswater City

8 8 14
5
Western Knights

Western Knights

8 6 14
6
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

8 -1 14
7
Perth SC

Perth SC

8 2 13
8
Fremantle City

Fremantle City

8 -1 9
9
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

8 -1 9
10
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

8 -3 6
11
Balcatta FC

Balcatta FC

8 -14 3
12
Armadale SC

Armadale SC

8 -10 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Perth RedStar

Perth RedStar

5 3 11
2
Bayswater City

Bayswater City

5 10 11
3
Western Knights

Western Knights

4 5 10
4
Perth SC

Perth SC

5 4 10
5
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

4 2 7
6
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

5 -3 7
7
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

4 0 6
8
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

4 1 5
9
Fremantle City

Fremantle City

3 -1 3
10
Balcatta FC

Balcatta FC

5 -4 3
11
Armadale SC

Armadale SC

3 -5 1
12
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

4 3 10
2
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

4 5 9
3
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

3 2 7
4
Perth RedStar

Perth RedStar

3 1 6
5
Fremantle City

Fremantle City

5 0 6
6
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

7 -2 6
7
Western Knights

Western Knights

4 1 4
8
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

4 -2 4
9
Bayswater City

Bayswater City

3 -2 3
10
Perth SC

Perth SC

3 -2 3
11
Armadale SC

Armadale SC

5 -5 1
12
Balcatta FC

Balcatta FC

3 -10 0

Không có dữ liệu

Stirling Macedonia

Đối đầu

Perth SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Stirling Macedonia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Perth SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
13.5
17
1.27
4.55
14.12
1
41
101
1.01
13.5
17
1.01
9.63
75.77
1.01
34
91
1.01
7.8
168
1.85
3.59
2.8
1.01
151
151
1.01
14
17
1.01
12
61
1.02
11
65
1.01
7.9
182
1.27
4.04
11
1.04
11.4
19
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.47
0 1.21
0 0.78
0 1.01
+0.25 1.25
-0.25 0.57
0 0.67
0 1.2
0 0.73
0 1.12
+0.5 0.76
-0.5 0.94
+0.25 3.2
-0.25 0.16
0 0.63
0 1.17
0 0.73
0 1.12
0 0.63
0 1.26
0 0.68
0 1.16
0 0.71
0 1.07

Xỉu

Tài

U 1.5 5.4
O 1.5 0.09
U 4.5 0.23
O 4.5 3.04
U 4.5 0.15
O 4.5 4.5
U 4.5 0.17
O 4.5 2.85
U 4.5 0.73
O 4.5 0.88
U 2.5 3.6
O 2.5 0.14
U 4.5 0.22
O 4.5 2.77
U 3.25 0.9
O 3.25 0.72
U 2.5 1.9
O 2.5 0.36
U 4.5 0.13
O 4.5 2.7
U 4.5 0.26
O 4.5 2.7
U 4.5 0.25
O 4.5 2.4
U 4.5 0.22
O 4.5 2.94
U 4.5 0.2
O 4.5 2.94
U 4.5 0.17
O 4.5 3.03
U 4.75 0.1
O 4.75 5.41

Xỉu

Tài

U 6.5 0.61
O 6.5 1.2
U 7 0.6
O 7 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.