Tỷ lệ kèo

1

1.05

X

11

2

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Perth SC

55%

Armadale SC

45%

6 Sút trúng đích 5

7

0

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

3’
1-0
1-1
10’

11’

18’
2-1
2-2
27’

2-3
41’

45’
3-3

46’
4-3
4-4
57’

63’
5-4

65’
6-4
65’

77’

77’
6-5
87’

Kết thúc trận đấu
6-5

93’

Đối đầu

Xem tất cả
Perth SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Armadale SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Perth SC

8

2

13

12

Armadale SC

8

-10

2

Thông tin trận đấu

Sân
BGC Stadium
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Perth, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Perth SC

55%

Armadale SC

45%

6 Sút trúng đích 5
7 Corner Kicks 0
3 Yellow Cards 2

GOALS

Perth SC

6

Armadale SC

5

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Perth SC

51%

Armadale SC

49%

3 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 0

GOALS

Perth SC

3%

Armadale SC

3%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Perth SC

59%

Armadale SC

41%

3 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 2

GOALS

Perth SC

3%

Armadale SC

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

8 5 17
2
Perth RedStar

Perth RedStar

8 4 17
3
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

8 5 15
4
Bayswater City

Bayswater City

8 8 14
5
Western Knights

Western Knights

8 6 14
6
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

8 -1 14
7
Perth SC

Perth SC

8 2 13
8
Fremantle City

Fremantle City

8 -1 9
9
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

8 -1 9
10
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

8 -3 6
11
Balcatta FC

Balcatta FC

8 -14 3
12
Armadale SC

Armadale SC

8 -10 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Perth RedStar

Perth RedStar

5 3 11
4
Bayswater City

Bayswater City

5 10 11
5
Western Knights

Western Knights

4 5 10
7
Perth SC

Perth SC

5 4 10
1
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

4 2 7
6
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

5 -3 7
3
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

4 0 6
9
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

4 1 5
8
Fremantle City

Fremantle City

3 -1 3
11
Balcatta FC

Balcatta FC

5 -4 3
12
Armadale SC

Armadale SC

3 -5 1
10
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

4 3 10
3
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

4 5 9
6
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

3 2 7
8
Fremantle City

Fremantle City

5 0 6
2
Perth RedStar

Perth RedStar

3 1 6
10
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

7 -2 6
5
Western Knights

Western Knights

4 1 4
9
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

4 -2 4
7
Perth SC

Perth SC

3 -2 3
4
Bayswater City

Bayswater City

3 -2 3
12
Armadale SC

Armadale SC

5 -5 1
11
Balcatta FC

Balcatta FC

3 -10 0

Không có dữ liệu

Perth SC

Đối đầu

Armadale SC

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Perth SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Armadale SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.05
11
67
1.04
7.7
29
1.03
8.5
151
1.06
6
125

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
0 0.57
0 1.36
0 0.51
0 1.42
0 0.68
0 1.19

Xỉu

Tài

U 11.5 0.19
O 11.5 3.5
U 11.5 0.29
O 11.5 2.12
U 11.5 0.39
O 11.5 1.9
U 11.5 0.23
O 11.5 2.85

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.