Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

10

X

1.07

Đội khách

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Perth RedStar

54%

Olympic Kingsway SC

46%

4

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

30’

61’

75’
Kết thúc trận đấu
0-0
91’

Đối đầu

Xem tất cả
Perth RedStar
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Olympic Kingsway SC
0 Trận thắng 0%
Perth RedStar

0 - 0

Olympic Kingsway SC
Perth RedStar

0 - 0

Olympic Kingsway SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
ECU Joondalup
Sức chứa
1,000
Địa điểm
Perth, Australia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Perth RedStar

54%

Olympic Kingsway SC

46%

4 Corner Kicks 2
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Perth RedStar

50%

Olympic Kingsway SC

50%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Perth RedStar

58%

Olympic Kingsway SC

42%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Western Knights

Western Knights

7 7 14
2
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

7 4 14
3
Perth RedStar

Perth RedStar

7 2 14
4
Perth SC

Perth SC

7 3 13
5
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

7 3 12
6
Bayswater City

Bayswater City

7 7 11
7
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

7 -2 11
8
Fremantle City

Fremantle City

7 0 9
9
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

7 -1 8
10
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

7 -3 5
11
Balcatta FC

Balcatta FC

7 -12 3
12
Armadale SC

Armadale SC

7 -8 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Perth RedStar

Perth RedStar

5 3 11
2
Western Knights

Western Knights

4 5 10
3
Perth SC

Perth SC

5 4 10
4
Bayswater City

Bayswater City

4 9 8
5
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

5 -3 7
6
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

4 0 6
7
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

3 1 4
8
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

3 1 4
9
Fremantle City

Fremantle City

2 0 3
10
Balcatta FC

Balcatta FC

4 -2 3
11
Armadale SC

Armadale SC

2 -3 1
12
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

1 -1 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympic Kingsway SC

Olympic Kingsway SC

4 3 10
2
Stirling Macedonia

Stirling Macedonia

3 3 6
3
Fremantle City

Fremantle City

5 0 6
4
Perth Glory Youth

Perth Glory Youth

6 -2 5
5
Western Knights

Western Knights

3 2 4
6
Sorrento F.C.

Sorrento F.C.

2 1 4
7
Dianella White Eagles

Dianella White Eagles

4 -2 4
8
Perth SC

Perth SC

2 -1 3
9
Perth RedStar

Perth RedStar

2 -1 3
10
Bayswater City

Bayswater City

3 -2 3
11
Armadale SC

Armadale SC

5 -5 1
12
Balcatta FC

Balcatta FC

3 -10 0

Không có dữ liệu

Perth RedStar

Đối đầu

Olympic Kingsway SC

Chủ nhà
This league

Western Australia National Premier Leagues

FT

21/06
Unknown

Armadale SC

Armadale SC

Perth RedStar

Perth RedStar

0 2

19/08
Unknown

Balcatta FC

Balcatta FC

Perth RedStar

Perth RedStar

1 1

07/06
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Balcatta FC

Balcatta FC

1 0

19/07
Unknown

Perth SC

Perth SC

Perth RedStar

Perth RedStar

1 2

26/04
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Perth SC

Perth SC

0 1

22/06
Unknown

Balcatta FC

Balcatta FC

Perth RedStar

Perth RedStar

1 3

23/03
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Balcatta FC

Balcatta FC

2 1

12/08
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Balcatta FC

Balcatta FC

1 0

29/04
Unknown

Balcatta FC

Balcatta FC

Perth RedStar

Perth RedStar

0 3

06/08
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Balcatta FC

Balcatta FC

5 1

14/05
Unknown

Balcatta FC

Balcatta FC

Perth RedStar

Perth RedStar

1 2

22/03
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Armadale SC

Armadale SC

1 1

29/06
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Armadale SC

Armadale SC

3 1

30/03
Unknown

Armadale SC

Armadale SC

Perth RedStar

Perth RedStar

1 1

29/07
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Armadale SC

Armadale SC

4 1

15/04
Unknown

Armadale SC

Armadale SC

Perth RedStar

Perth RedStar

1 6

16/07
Unknown

Perth RedStar

Perth RedStar

Armadale SC

Armadale SC

5 1

30/04
Unknown

Armadale SC

Armadale SC

Perth RedStar

Perth RedStar

1 4

Đối đầu

Perth RedStar
0 Trận thắng 0%
2 Trận hoà 100%
Olympic Kingsway SC
0 Trận thắng 0%

Western Australia National Premier Leagues

FT

Western Australia National Premier Leagues

FT

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

10
1.07
13
10.5
1.06
13.5
7.51
1.11
12.67
6
1.18
8
7.2
1.13
11
2.68
3.18
2.02
3.1
3.2
2.05
10.5
1.05
14
3.4
3.5
1.95
7.75
1.15
13
7.2
1.13
11
8.6
1.09
11.5
8
1.13
10.4
5.5
1.28
8.25
10.5
1.05
13.5
3.5
3.49
1.97

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
0 0.61
0 1.29
0 0.6
0 1.31
-0.5 0.68
+0.5 1.02
0 0.61
0 1.3
-0.5 0.82
+0.5 0.98
0 0.6
0 1.31
0 0.56
0 1.38
0 0.59
0 1.29
0 0.57
0 1.31
0 0.62
0 1.31
-0.5 0.84
+0.5 0.97

Xỉu

Tài

U 0.5 0.07
O 0.5 7.75
U 0.5 0.08
O 0.5 3.84
U 0.5 0.12
O 0.5 3.66
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 0.5 0.15
O 0.5 3.7
U 2.75 0.82
O 2.75 0.8
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 0.5 0.06
O 0.5 3.9
U 2.75 0.91
O 2.75 0.9
U 0.5 0.09
O 0.5 3.8
U 0.5 0.15
O 0.5 3.7
U 0.5 0.1
O 0.5 4.16
U 0.5 0.12
O 0.5 3.57
U 0.5 0.3
O 0.5 2.34
U 0.5 0.08
O 0.5 4.16
U 2.75 0.91
O 2.75 0.89

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 6 0.8
O 6 0.9

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.