Hiroto Iwabuchi 45’+1

Yu Nakada 57’

14’ Yoshihito Kondo

Tỷ lệ kèo

1

1.17

X

5.48

2

30.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vegalta Sendai

52%

Tochigi SC

48%

3 Sút trúng đích 6

4

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’
Yoshihito Kondo

Yoshihito Kondo

19’

Yasutaka Yanagi

32’

Soma Meshino

45’

Ryusei Tabata

Kohei Uchida

Hiroto Iwabuchi

Hiroto Iwabuchi

46’
1-1
56’

Taishi Nagai

Koki Sugimori

56’

Rennosuke Kawana

Kaito Abe

Yu Nakada

Yu Nakada

57’
2-1

Hidetoshi Takeda

Shunta Araki

62’

Ryunosuke Sagara

Hiroto Iwabuchi

63’

Tsubasa Umeki

Yu Nakada

74’

Masahiro Sugata

Sena Igarashi

74’

Hiromu Kamada

79’
83’

Kisho Yano

Soma Meshino

Yota Sugiyama

Masayuki Okuyama

87’
88’

Hogara Shoji

Yoshihito Kondo

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Vegalta Sendai
9 Trận thắng 82%
2 Trận hoà 18%
Tochigi SC
0 Trận thắng 0%
Tochigi SC

1 - 2

Vegalta Sendai
Tochigi SC

0 - 0

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai

3 - 2

Tochigi SC
Tochigi SC

1 - 2

Vegalta Sendai
Tochigi SC

2 - 2

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai

1 - 0

Tochigi SC
Tochigi SC

0 - 1

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai

2 - 1

Tochigi SC
Vegalta Sendai

2 - 0

Tochigi SC
Tochigi SC

1 - 2

Vegalta Sendai
Vegalta Sendai

1 - 0

Tochigi SC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vegalta Sendai

15

18

38

9

Tochigi SC

15

-4

15

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vegalta Sendai

52%

Tochigi SC

48%

1 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 3
4 Phạt góc 5
17 Phá bóng 25
10 Phạm lỗi 17
5 Việt vị 3
437 Đường chuyền 348
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vegalta Sendai

2

Tochigi SC

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

13 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

5 Việt vị 3

Đường chuyền

437 Đường chuyền 348
341 Độ chính xác chuyền bóng 253
7 Đường chuyền quyết định 9
14 Tạt bóng 17
4 Độ chính xác tạt bóng 4
95 Chuyền dài 102
35 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

60 Tranh chấp 60
27 Tranh chấp thắng 33
13 Rê bóng 5
1 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 5
17 Phá bóng 25

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 17
15 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

147 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Vegalta Sendai

61%

Tochigi SC

39%

1 Sút trúng đích 3
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vegalta Sendai

1

Tochigi SC

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vegalta Sendai

43%

Tochigi SC

57%

1 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Vegalta Sendai

1

Tochigi SC

0

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

15 18 38
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

15 11 31
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

15 6 28
4
SC Sagamihara

SC Sagamihara

15 2 24
5
Yokohama FC

Yokohama FC

15 2 20
6
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

15 -3 19
7
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

15 -13 19
8
Tochigi City

Tochigi City

15 -15 16
9
Tochigi SC

Tochigi SC

15 -4 15
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

15 -4 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

15 7 29
2
Iwaki FC

Iwaki FC

15 5 28
3
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

15 10 27
4
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

15 1 25
5
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

15 1 24
6
FC Gifu

FC Gifu

15 -1 24
7
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

15 10 22
8
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

15 -3 22
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

15 -12 13
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

15 -18 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

15 15 34
2
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

15 15 28
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

15 2 28
4
Kochi United

Kochi United

15 2 27
5
Ehime FC

Ehime FC

15 9 25
6
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

15 -8 20
7
FC Osaka

FC Osaka

15 -2 17
8
FC Imabari

FC Imabari

15 -4 16
9
Nara Club

Nara Club

15 -13 15
10
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

15 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

15 22 40
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

15 9 27
3
Kagoshima United

Kagoshima United

15 4 27
4
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

15 3 26
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

15 2 25
6
Oita Trinita

Oita Trinita

15 2 21
7
Gainare Tottori

Gainare Tottori

14 -7 17
8
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

15 -10 14
9
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

14 -14 13
10
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

15 -11 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

8 7 18
2
SC Sagamihara

SC Sagamihara

8 5 13
3
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

7 3 11
4
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

7 1 10
5
Yokohama FC

Yokohama FC

8 5 10
6
Tochigi SC

Tochigi SC

8 2 10
7
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

7 -2 8
8
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

7 -4 7
9
Tochigi City

Tochigi City

8 -7 7
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

7 -4 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

8 5 15
2
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

8 9 15
3
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

7 3 15
4
Iwaki FC

Iwaki FC

7 3 14
5
FC Gifu

FC Gifu

8 -2 11
6
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

8 -3 11
7
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

7 4 10
8
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

8 -2 9
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

7 -4 4
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

7 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kochi United

Kochi United

8 11 23
2
Kataller Toyama

Kataller Toyama

8 7 16
3
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

7 2 15
4
Albirex Niigata

Albirex Niigata

7 3 15
5
Nara Club

Nara Club

8 -3 12
6
FC Imabari

FC Imabari

8 -1 11
7
Ehime FC

Ehime FC

8 0 10
8
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

7 -5 10
9
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

7 -9 9
10
FC Osaka

FC Osaka

7 -1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

8 13 24
2
Kagoshima United

Kagoshima United

8 4 16
3
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

7 7 16
4
Sagan Tosu

Sagan Tosu

7 5 13
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

8 -1 12
6
Oita Trinita

Oita Trinita

7 3 11
7
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

7 -7 9
8
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

8 -5 8
9
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

8 -4 7
10
Gainare Tottori

Gainare Tottori

6 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

7 11 20
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

8 8 20
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

8 5 18
4
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

8 -9 12
5
SC Sagamihara

SC Sagamihara

7 -3 11
6
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

8 -1 11
7
Yokohama FC

Yokohama FC

7 -3 10
8
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

8 0 10
9
Tochigi City

Tochigi City

7 -8 9
10
Tochigi SC

Tochigi SC

7 -6 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

7 3 15
2
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

7 2 14
3
Iwaki FC

Iwaki FC

8 2 14
4
FC Gifu

FC Gifu

7 1 13
5
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

7 1 12
6
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

8 6 12
7
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

7 0 11
8
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

8 -2 10
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

8 -8 9
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

8 -8 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

7 8 18
2
Ehime FC

Ehime FC

7 9 15
3
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

8 13 13
4
Albirex Niigata

Albirex Niigata

8 -1 13
5
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

8 -3 10
6
FC Osaka

FC Osaka

8 -1 9
7
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

8 -7 6
8
FC Imabari

FC Imabari

7 -3 5
9
Kochi United

Kochi United

7 -9 4
10
Nara Club

Nara Club

7 -10 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

7 9 16
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

8 4 14
3
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

7 3 13
4
Kagoshima United

Kagoshima United

7 0 11
5
Gainare Tottori

Gainare Tottori

8 -5 11
6
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

8 -4 10
7
Oita Trinita

Oita Trinita

8 -1 10
8
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

7 -6 7
9
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

7 -7 4
10
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

7 -6 4
J2/J3 100 Year Vision League Đội bóng G
1
Toya Izumi

Toya Izumi

RB Omiya Ardija 10
2
Lucas Barcelos Damacena

Lucas Barcelos Damacena

Tokushima Vortis 9
3
Shota Tamura

Shota Tamura

Nara Club 9
4
Ota Yamamoto

Ota Yamamoto

RB Omiya Ardija 7
5
Yusei Toshida

Yusei Toshida

Tegevajaro Miyazaki 7
6
Riyo Kawamoto

Riyo Kawamoto

FC Gifu 7
7
Caprini

Caprini

RB Omiya Ardija 7
8
Hiroto Yamada

Hiroto Yamada

Shonan Bellmare 7
9
Taiyo Nishino

Taiyo Nishino

Tochigi SC 6
10
Hiroto Iwabuchi

Hiroto Iwabuchi

Vegalta Sendai 6

Vegalta Sendai

Đối đầu

Tochigi SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vegalta Sendai
9 Trận thắng 82%
2 Trận hoà 18%
Tochigi SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.17
5.48
30.3
1.66
3.5
4.05
1.01
23
151
1.01
15
21
1.76
3.45
4.1
1.01
21
91
1.02
8.6
200
1.82
3.4
3.54
1.77
3.45
3.9
1.03
17
56
1.03
21
189
1.02
9.5
201
1.03
13
100
1.02
8.6
200
1.04
14.1
42
1.81
3.45
4.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.1
0 0.65
0 1.2
+0.25 6.66
-0.25 0.02
0 0.76
0 1.16
+0.5 0.82
-0.5 0.96
+0.5 0.91
-0.5 0.91
0 0.66
0 1.19
0 0.63
0 1.16
+0.5 0.8
-0.5 0.85
0 0.76
0 1.16
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.5 0.79
-0.5 0.98

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 3.5 0.01
O 3.5 6.25
U 2.5 0.74
O 2.5 0.94
U 2.5 1.75
O 2.5 0.35
U 3.5 0.06
O 3.5 7.14
U 2.5 0.88
O 2.5 0.84
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 3.5 0.02
O 3.5 5
U 3.5 0.14
O 3.5 4.3
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.04
O 3.5 7.1
U 2.5 0.78
O 2.5 0.99

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 10 1
O 10 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.