Katsuya Nakano 22’

69’ Hiroto Iwabuchi

75’ Yota Sugiyama

Tỷ lệ kèo

1

29

X

7.4

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tochigi SC

43%

Vegalta Sendai

57%

3 Sút trúng đích 4

2

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Katsuya Nakano

Katsuya Nakano

22’
1-0
38’

Ayumu Furuya

+2 phút bù giờ
45’

Hidetoshi Takeda

Shunta Araki

66’

Sota Minami

Renji Matsui

1-1
69’
Hiroto Iwabuchi

Hiroto Iwabuchi

Kenneth Otabor

Taiyo Igarashi

71’
1-2
75’
Yota Sugiyama

Yota Sugiyama

Shunya Suzuki

Rennosuke Kawana

76’
77’

Hiroto Iwabuchi

Haruki Tsutsumi

Haruto Yoshino

80’
80’

Sena Igarashi

Taiyo Nishino

80’
84’

Azuri Yutani

Yota Sugiyama

88’

Yu Nakada

Ko Miyazaki

Kisho Yano

Kota Osone

88’
+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Tochigi SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vegalta Sendai
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Vegalta Sendai

15

18

38

9

Tochigi SC

15

-4

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tochigi Green Stadium
Sức chứa
15,325
Địa điểm
Utsunomiya, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tochigi SC

43%

Vegalta Sendai

57%

1 Kiến tạo 2
8 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 6
22 Phá bóng 25
14 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 1
374 Đường chuyền 477
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Tochigi SC

1

Vegalta Sendai

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

374 Đường chuyền 477
282 Độ chính xác chuyền bóng 389
7 Đường chuyền quyết định 11
9 Tạt bóng 25
2 Độ chính xác tạt bóng 7
85 Chuyền dài 77
35 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
34 Tranh chấp thắng 53
12 Rê bóng 16
5 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 3
22 Phá bóng 25

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Tochigi SC

38%

Vegalta Sendai

62%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tochigi SC

1

Vegalta Sendai

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tochigi SC

48%

Vegalta Sendai

52%

1 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Tochigi SC

0

Vegalta Sendai

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

15 18 38
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

15 11 31
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

15 6 28
4
SC Sagamihara

SC Sagamihara

15 2 24
5
Yokohama FC

Yokohama FC

15 2 20
6
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

16 -13 20
7
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

15 -3 19
8
Tochigi City

Tochigi City

16 -15 18
9
Tochigi SC

Tochigi SC

15 -4 15
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

15 -4 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

16 8 32
2
Iwaki FC

Iwaki FC

16 4 28
3
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

16 2 28
4
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

16 9 27
5
FC Gifu

FC Gifu

16 0 27
6
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

15 1 24
7
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

15 10 22
8
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

15 -3 22
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

15 -12 13
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

16 -19 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

15 15 34
2
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

15 15 28
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

15 2 28
4
Kochi United

Kochi United

15 2 27
5
Ehime FC

Ehime FC

15 9 25
6
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

15 -8 20
7
FC Imabari

FC Imabari

16 -3 19
8
FC Osaka

FC Osaka

16 -3 17
9
Nara Club

Nara Club

15 -13 15
10
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

15 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

16 23 43
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

15 9 27
3
Kagoshima United

Kagoshima United

15 4 27
4
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

16 2 26
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

15 2 25
6
Oita Trinita

Oita Trinita

15 2 21
7
Gainare Tottori

Gainare Tottori

14 -7 17
8
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

15 -10 14
9
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

14 -14 13
10
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

15 -11 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

8 7 18
2
SC Sagamihara

SC Sagamihara

8 5 13
3
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

7 3 11
4
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

7 1 10
5
Yokohama FC

Yokohama FC

8 5 10
6
Tochigi SC

Tochigi SC

8 2 10
7
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

8 -4 8
8
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

7 -2 8
9
Tochigi City

Tochigi City

8 -7 7
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

7 -4 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

8 4 18
2
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

8 5 15
3
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

8 9 15
4
Iwaki FC

Iwaki FC

8 2 14
5
FC Gifu

FC Gifu

8 -2 11
6
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

8 -3 11
7
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

7 4 10
8
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

8 -2 9
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

7 -4 4
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

8 -11 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kochi United

Kochi United

8 11 23
2
Kataller Toyama

Kataller Toyama

8 7 16
3
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

7 2 15
4
Albirex Niigata

Albirex Niigata

7 3 15
5
Nara Club

Nara Club

8 -3 12
6
FC Imabari

FC Imabari

8 -1 11
7
Ehime FC

Ehime FC

8 0 10
8
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

7 -5 10
9
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

7 -9 9
10
FC Osaka

FC Osaka

8 -2 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

8 13 24
2
Kagoshima United

Kagoshima United

8 4 16
3
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

8 6 16
4
Sagan Tosu

Sagan Tosu

7 5 13
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

8 -1 12
6
Oita Trinita

Oita Trinita

7 3 11
7
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

7 -7 9
8
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

8 -5 8
9
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

8 -4 7
10
Gainare Tottori

Gainare Tottori

6 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

7 11 20
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

8 8 20
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

8 5 18
4
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

8 -9 12
5
SC Sagamihara

SC Sagamihara

7 -3 11
6
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

8 -1 11
7
Tochigi City

Tochigi City

8 -8 11
8
Yokohama FC

Yokohama FC

7 -3 10
9
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

8 0 10
10
Tochigi SC

Tochigi SC

7 -6 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

8 3 17
2
FC Gifu

FC Gifu

8 2 16
3
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

7 3 15
4
Iwaki FC

Iwaki FC

8 2 14
5
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

8 0 12
6
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

8 6 12
7
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

7 0 11
8
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

8 -2 10
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

8 -8 9
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

8 -8 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

7 8 18
2
Ehime FC

Ehime FC

7 9 15
3
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

8 13 13
4
Albirex Niigata

Albirex Niigata

8 -1 13
5
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

8 -3 10
6
FC Osaka

FC Osaka

8 -1 9
7
FC Imabari

FC Imabari

8 -2 8
8
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

8 -7 6
9
Kochi United

Kochi United

7 -9 4
10
Nara Club

Nara Club

7 -10 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

8 10 19
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

8 4 14
3
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

7 3 13
4
Kagoshima United

Kagoshima United

7 0 11
5
Gainare Tottori

Gainare Tottori

8 -5 11
6
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

8 -4 10
7
Oita Trinita

Oita Trinita

8 -1 10
8
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

7 -6 7
9
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

7 -7 4
10
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

7 -6 4
J2/J3 100 Year Vision League Đội bóng G
1
Toya Izumi

Toya Izumi

RB Omiya Ardija 10
2
Lucas Barcelos Damacena

Lucas Barcelos Damacena

Tokushima Vortis 9
3
Shota Tamura

Shota Tamura

Nara Club 9
4
Ota Yamamoto

Ota Yamamoto

RB Omiya Ardija 8
5
Yusei Toshida

Yusei Toshida

Tegevajaro Miyazaki 7
6
Riyo Kawamoto

Riyo Kawamoto

FC Gifu 7
7
Caprini

Caprini

RB Omiya Ardija 7
8
Hiroto Yamada

Hiroto Yamada

Shonan Bellmare 7
9
Taiyo Nishino

Taiyo Nishino

Tochigi SC 6
10
Hiroto Iwabuchi

Hiroto Iwabuchi

Vegalta Sendai 6

+
-
×

Tochigi SC

Đối đầu

Vegalta Sendai

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tochigi SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vegalta Sendai
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
7.4
1.07
5.85
1.7
3.27
3.9
3.35
1.73
151
17
1.02
29
7.4
1.07
3.85
3.2
1.91
61
12
1.01
300
9.4
1.01
61
19
1.02
29
7.4
1.07
85
6.5
1.1
300
9.4
1.01
33
8.1
1.11
171
14
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.04
+0.25 7.14
0 1.32
0 0.62
-0.75 0.7
+0.75 1.13
0 1.42
0 0.52
-0.25 0.04
+0.25 6.25
0 1.38
0 0.62
-0.5 0.8
+0.5 0.95
-0.25 0.05
+0.25 6.6
-0.5 0.75
+0.5 0.9
-0.25 0.05
+0.25 6.66
0 1.38
0 0.62
-0.25 0.07
+0.25 6.33

Xỉu

Tài

U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.5 0.42
O 3.5 1.88
U 2.25 0.85
O 2.25 0.85
U 3.5 0.1
O 3.5 6
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 2.25 0.8
O 2.25 0.88
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 3.5 0.04
O 3.5 8.33
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.04
O 3.5 5.9
U 3.5 0.35
O 3.5 1.75
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.39
O 3.5 1.96
U 3.5 0.05
O 3.5 7.62

Xỉu

Tài

U 8.5 1.2
O 8.5 0.61
U 9 0.95
O 9 0.75
U 9 1
O 9 0.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.