Sho Araki 35’

81’ Jan Van den Bergh

85’ Matheus Peixoto

Tỷ lệ kèo

1

7.68

X

1.23

2

7.18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ventforet Kofu

51%

Jubilo Iwata

49%

3 Sút trúng đích 3

4

5

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Koya Hayashida

28’
Sho Araki

Sho Araki

35’
1-0
45’

Ikki Kawasaki

Ko Matsubara

45’

Gustavo Henric da Silva

Ryoga Sato

+3 phút bù giờ
60’

Daiki Kaneko

Shion Inoue

60’

Matheus Peixoto

Koshiro Sumi

Iwana Kobayashi

Hayata Mizuno

64’

Miki Inoue

Hideomi Yamamoto

64’

Seigo Takei

Koya Hayashida

65’

Atsushi Kurokawa

Kotatsu Kumakura

69’

Keita Fukui

71’
77’

Ryusei Yoshimura

Hirotaka Tameda

1-1
81’
Jan Van den Bergh

Jan Van den Bergh

Riku Nozawa

Keita Fukui

84’
1-2
85’
Matheus Peixoto

Matheus Peixoto

+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Ventforet Kofu
4 Trận thắng 13%
10 Trận hoà 34%
Jubilo Iwata
16 Trận thắng 53%
Jubilo Iwata

1 - 0

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

2 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

1 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

2 - 2

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

1 - 0

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

1 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

1 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

3 - 2

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 0

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 0

Jubilo Iwata
Ventforet Kofu

0 - 0

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

3 - 1

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 0

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 1

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

2 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

2 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

0 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

2 - 1

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

2 - 4

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

1 - 2

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

2 - 1

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

1 - 6

Jubilo Iwata
Ventforet Kofu

1 - 1

Jubilo Iwata
Jubilo Iwata

1 - 2

Ventforet Kofu
Jubilo Iwata

2 - 0

Ventforet Kofu
Ventforet Kofu

2 - 2

Jubilo Iwata

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Jubilo Iwata

16

-5

22

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ventforet Kofu

51%

Jubilo Iwata

49%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 5
13 Đá phạt 19
22 Phá bóng 12
19 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 2
328 Đường chuyền 459
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ventforet Kofu

1

Jubilo Iwata

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

328 Đường chuyền 459
254 Độ chính xác chuyền bóng 373
9 Đường chuyền quyết định 3
18 Tạt bóng 19
7 Độ chính xác tạt bóng 1
94 Chuyền dài 112
43 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
35 Tranh chấp thắng 34
4 Rê bóng 4

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 12

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 19
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

109 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Ventforet Kofu

55%

Jubilo Iwata

45%

5 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
162 Đường chuyền 233
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ventforet Kofu

1

Jubilo Iwata

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

162 Đường chuyền 233
4 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
7 Cắt bóng 3
8 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Ventforet Kofu

47%

Jubilo Iwata

53%

5 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 3
1 Việt vị 2
166 Đường chuyền 226
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ventforet Kofu

0

Jubilo Iwata

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

166 Đường chuyền 226
5 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

16 18 40
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

16 10 31
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

16 6 29
4
SC Sagamihara

SC Sagamihara

16 3 27
5
Yokohama FC

Yokohama FC

16 3 23
6
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

16 -13 20
7
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

16 -4 19
8
Tochigi City

Tochigi City

16 -15 18
9
Tochigi SC

Tochigi SC

16 -4 17
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

16 -4 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

16 8 32
2
Iwaki FC

Iwaki FC

16 4 28
3
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

16 2 28
4
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

16 9 27
5
FC Gifu

FC Gifu

16 0 27
6
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

16 1 26
7
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

16 10 23
8
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

16 -5 22
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

16 -10 16
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

16 -19 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

16 17 37
2
Kochi United

Kochi United

16 5 30
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

16 2 29
4
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

16 14 28
5
Ehime FC

Ehime FC

16 7 25
6
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

16 -8 22
7
FC Imabari

FC Imabari

16 -3 19
8
Nara Club

Nara Club

16 -12 18
9
FC Osaka

FC Osaka

16 -3 17
10
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

16 -19 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

16 23 43
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

16 10 30
3
Kagoshima United

Kagoshima United

16 3 27
4
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

16 2 26
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

16 1 25
6
Oita Trinita

Oita Trinita

16 1 21
7
Gainare Tottori

Gainare Tottori

15 -7 19
8
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

15 -13 16
9
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

16 -10 15
10
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

16 -10 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

8 7 18
2
SC Sagamihara

SC Sagamihara

8 5 13
3
Tochigi SC

Tochigi SC

9 2 12
4
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

8 2 11
5
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

7 1 10
6
Yokohama FC

Yokohama FC

8 5 10
7
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

8 -4 8
8
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

8 -3 8
9
Tochigi City

Tochigi City

8 -7 7
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

8 -4 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

8 4 18
2
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

8 5 15
3
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

8 9 15
4
Iwaki FC

Iwaki FC

8 2 14
5
FC Gifu

FC Gifu

8 -2 11
6
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

8 4 11
7
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

8 -3 11
8
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

8 -2 9
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

8 -2 7
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

8 -11 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kochi United

Kochi United

8 11 23
2
Kataller Toyama

Kataller Toyama

8 7 16
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

7 3 15
4
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

8 1 15
5
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

8 -5 12
6
Nara Club

Nara Club

8 -3 12
7
FC Imabari

FC Imabari

8 -1 11
8
Ehime FC

Ehime FC

9 -2 10
9
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

8 -12 9
10
FC Osaka

FC Osaka

8 -2 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

8 13 24
2
Kagoshima United

Kagoshima United

8 4 16
3
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

8 6 16
4
Sagan Tosu

Sagan Tosu

7 5 13
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

9 -2 12
6
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

8 -6 12
7
Oita Trinita

Oita Trinita

8 2 11
8
Gainare Tottori

Gainare Tottori

7 -2 8
9
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

8 -5 8
10
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

8 -4 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

8 11 22
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

8 8 20
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

9 5 19
4
SC Sagamihara

SC Sagamihara

8 -2 14
5
Yokohama FC

Yokohama FC

8 -2 13
6
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

8 -9 12
7
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

8 -1 11
8
Tochigi City

Tochigi City

8 -8 11
9
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

8 0 10
10
Tochigi SC

Tochigi SC

7 -6 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

8 3 17
2
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

8 3 17
3
FC Gifu

FC Gifu

8 2 16
4
Iwaki FC

Iwaki FC

8 2 14
5
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

8 0 12
6
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

8 6 12
7
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

8 -2 11
8
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

8 -2 10
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

8 -8 9
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

8 -8 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

8 10 21
2
Ehime FC

Ehime FC

7 9 15
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

9 -1 14
4
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

8 13 13
5
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

8 -3 10
6
FC Osaka

FC Osaka

8 -1 9
7
FC Imabari

FC Imabari

8 -2 8
8
Kochi United

Kochi United

8 -6 7
9
Nara Club

Nara Club

8 -9 6
10
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

8 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

8 10 19
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

9 5 17
3
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

7 3 13
4
Kagoshima United

Kagoshima United

8 -1 11
5
Gainare Tottori

Gainare Tottori

8 -5 11
6
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

8 -4 10
7
Oita Trinita

Oita Trinita

8 -1 10
8
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

8 -6 8
9
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

8 -5 7
10
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

7 -7 4
J2/J3 100 Year Vision League Đội bóng G
1
Toya Izumi

Toya Izumi

RB Omiya Ardija 10
2
Lucas Barcelos Damacena

Lucas Barcelos Damacena

Tokushima Vortis 9
3
Shota Tamura

Shota Tamura

Nara Club 9
4
Ota Yamamoto

Ota Yamamoto

RB Omiya Ardija 8
5
Yusei Toshida

Yusei Toshida

Tegevajaro Miyazaki 7
6
Riyo Kawamoto

Riyo Kawamoto

FC Gifu 7
7
Caprini

Caprini

RB Omiya Ardija 7
8
Hiroto Yamada

Hiroto Yamada

Shonan Bellmare 7
9
Taiyo Nishino

Taiyo Nishino

Tochigi SC 6
10
Hiroto Iwabuchi

Hiroto Iwabuchi

Vegalta Sendai 6

+
-
×

Ventforet Kofu

Đối đầu

Jubilo Iwata

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ventforet Kofu
4 Trận thắng 13%
10 Trận hoà 34%
Jubilo Iwata
16 Trận thắng 53%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.68
1.23
7.18
2.76
2.84
2.39
151
23
1.01
23
14
1.01
2.8
2.85
2.55
91
21
1.01
1.18
4.45
37
2.5
2.95
2.6
2.6
2.9
2.6
61
17
1.02
137
11
1.07
151
8.5
1.03
100
9.5
1.05
200
8
1.03
40
11.5
1.06
3
2.95
2.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.7
0 1.13
0 1.04
0 0.77
0 0.77
0 1.02
+0.25 6.66
-0.25 0.02
0 0.76
0 1.16
0 0.86
0 0.92
0 0.91
0 0.83
0 0.8
0 1.01
0 1.01
0 0.73
-0.5 0.4
+0.5 1.6
0 0.78
0 1.13
-0.25 0.07
+0.25 5.85
0 1.03
0 0.73

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 2.96
U 2.25 0.55
O 2.25 1.29
U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 3.5 0.02
O 3.5 5.88
U 1.75 0.96
O 1.75 0.72
U 2.5 0.28
O 2.5 2.1
U 3.5 0.14
O 3.5 4.34
U 2 0.72
O 2 1
U 2.5 0.44
O 2.5 1.63
U 3.5 0.01
O 3.5 5.3
U 3.5 0.14
O 3.5 4.35
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 3.5 0.11
O 3.5 4.75
U 1.75 1
O 1.75 0.75

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 10 1
O 10 0.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.