Riyo Kawamoto 6’

Riyo Kawamoto 45’

Riyo Kawamoto 75’

Ayumu Matsumoto 78’

Jin Izumisawa 86’

90’+3 Yuya Ono

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

11.5

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Gifu

69%

AC Nagano Parceiro

31%

15 Sút trúng đích 3

11

1

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Riyo Kawamoto

Riyo Kawamoto

6’
1-0
24’

Ei Gyotoku

27’

Kyoji Kutsuna

Shu Yoshizawa

Riyo Kawamoto

Riyo Kawamoto

45’
2-0
45’

Shunki Nakata

Hayato Hasegawa

60’

Takashi Kondo

Keito Nojima

Yushi Yamaya

Daigo Araki

64’

Ayumu Matsumoto

Riyo Kawamoto

75’
Riyo Kawamoto

Riyo Kawamoto

75’
3-0
Ayumu Matsumoto

Ayumu Matsumoto

78’
4-0
79’

Kohei Shin

Kotaro Fujikawa

Fábio Azevedo

Shohei Ogushi

82’
Jin Izumisawa

Jin Izumisawa

86’
5-0
5-1
93’
Yuya Ono

Yuya Ono

Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Gifu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Nagano Parceiro
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

FC Gifu

15

-1

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Gifu Nagaragawa Stadium
Sức chứa
16,300
Địa điểm
Gifu, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Gifu

69%

AC Nagano Parceiro

31%

4 Kiến tạo 1
25 Tổng cú sút 6
15 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
11 Phạt góc 1
9 Phá bóng 27
6 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 2
691 Đường chuyền 267

Bàn thắng

FC Gifu

5

AC Nagano Parceiro

1

1 Bàn thua 5

Cú sút

25 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

691 Đường chuyền 267
583 Độ chính xác chuyền bóng 175
20 Đường chuyền quyết định 6
36 Tạt bóng 8
12 Độ chính xác tạt bóng 4
78 Chuyền dài 111
39 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

61 Tranh chấp 61
28 Tranh chấp thắng 33
10 Rê bóng 0
4 Rê bóng thành công 0

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 12
9 Phá bóng 27

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

FC Gifu

74%

AC Nagano Parceiro

26%

8 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

FC Gifu

2

AC Nagano Parceiro

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Gifu

64%

AC Nagano Parceiro

36%

13 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

FC Gifu

3

AC Nagano Parceiro

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

15 18 38
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

15 11 31
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

15 6 28
4
SC Sagamihara

SC Sagamihara

15 2 24
5
Yokohama FC

Yokohama FC

15 2 20
6
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

15 -3 19
7
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

15 -13 19
8
Tochigi City

Tochigi City

15 -15 16
9
Tochigi SC

Tochigi SC

15 -4 15
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

15 -4 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

15 7 29
2
Iwaki FC

Iwaki FC

15 5 28
3
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

15 10 27
4
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

15 1 25
5
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

15 1 24
6
FC Gifu

FC Gifu

15 -1 24
7
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

15 10 22
8
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

15 -3 22
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

15 -12 13
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

15 -18 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

15 15 34
2
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

15 15 28
3
Albirex Niigata

Albirex Niigata

15 2 28
4
Kochi United

Kochi United

15 2 27
5
Ehime FC

Ehime FC

15 9 25
6
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

15 -8 20
7
FC Osaka

FC Osaka

15 -2 17
8
FC Imabari

FC Imabari

15 -4 16
9
Nara Club

Nara Club

15 -13 15
10
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

15 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

15 22 40
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

15 9 27
3
Kagoshima United

Kagoshima United

15 4 27
4
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

15 3 26
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

15 2 25
6
Oita Trinita

Oita Trinita

15 2 21
7
Gainare Tottori

Gainare Tottori

14 -7 17
8
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

15 -10 14
9
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

14 -14 13
10
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

15 -11 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

8 7 18
2
SC Sagamihara

SC Sagamihara

8 5 13
3
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

7 3 11
4
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

7 1 10
5
Yokohama FC

Yokohama FC

8 5 10
6
Tochigi SC

Tochigi SC

8 2 10
7
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

7 -2 8
8
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

7 -4 7
9
Tochigi City

Tochigi City

8 -7 7
10
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

7 -4 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

8 5 15
2
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

8 9 15
3
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

7 3 15
4
Iwaki FC

Iwaki FC

7 3 14
5
FC Gifu

FC Gifu

8 -2 11
6
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

8 -3 11
7
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

7 4 10
8
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

8 -2 9
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

7 -4 4
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

7 -10 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kochi United

Kochi United

8 11 23
2
Kataller Toyama

Kataller Toyama

8 7 16
3
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

7 2 15
4
Albirex Niigata

Albirex Niigata

7 3 15
5
Nara Club

Nara Club

8 -3 12
6
FC Imabari

FC Imabari

8 -1 11
7
Ehime FC

Ehime FC

8 0 10
8
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

7 -5 10
9
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

7 -9 9
10
FC Osaka

FC Osaka

7 -1 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

8 13 24
2
Kagoshima United

Kagoshima United

8 4 16
3
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

7 7 16
4
Sagan Tosu

Sagan Tosu

7 5 13
5
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

8 -1 12
6
Oita Trinita

Oita Trinita

7 3 11
7
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

7 -7 9
8
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

8 -5 8
9
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

8 -4 7
10
Gainare Tottori

Gainare Tottori

6 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vegalta Sendai

Vegalta Sendai

7 11 20
2
Shonan Bellmare

Shonan Bellmare

8 8 20
3
Blaublitz Akita

Blaublitz Akita

8 5 18
4
Thespa Kusatsu Gunma

Thespa Kusatsu Gunma

8 -9 12
5
SC Sagamihara

SC Sagamihara

7 -3 11
6
Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

8 -1 11
7
Yokohama FC

Yokohama FC

7 -3 10
8
Vanraure Hachinohe FC

Vanraure Hachinohe FC

8 0 10
9
Tochigi City

Tochigi City

7 -8 9
10
Tochigi SC

Tochigi SC

7 -6 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

7 3 15
2
Ventforet Kofu

Ventforet Kofu

7 2 14
3
Iwaki FC

Iwaki FC

8 2 14
4
FC Gifu

FC Gifu

7 1 13
5
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

7 1 12
6
Matsumoto Yamaga FC

Matsumoto Yamaga FC

8 6 12
7
Jubilo Iwata

Jubilo Iwata

7 0 11
8
Hokkaido Consadole Sapporo

Hokkaido Consadole Sapporo

8 -2 10
9
Fukushima United FC

Fukushima United FC

8 -8 9
10
AC Nagano Parceiro

AC Nagano Parceiro

8 -8 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kataller Toyama

Kataller Toyama

7 8 18
2
Ehime FC

Ehime FC

7 9 15
3
Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

8 13 13
4
Albirex Niigata

Albirex Niigata

8 -1 13
5
Zweigen Kanazawa FC

Zweigen Kanazawa FC

8 -3 10
6
FC Osaka

FC Osaka

8 -1 9
7
Kamatamare Sanuki

Kamatamare Sanuki

8 -7 6
8
FC Imabari

FC Imabari

7 -3 5
9
Kochi United

Kochi United

7 -9 4
10
Nara Club

Nara Club

7 -10 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tegevajaro Miyazaki

Tegevajaro Miyazaki

7 9 16
2
Sagan Tosu

Sagan Tosu

8 4 14
3
Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

7 3 13
4
Kagoshima United

Kagoshima United

7 0 11
5
Gainare Tottori

Gainare Tottori

8 -5 11
6
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

8 -4 10
7
Oita Trinita

Oita Trinita

8 -1 10
8
Giravanz Kitakyushu

Giravanz Kitakyushu

7 -6 7
9
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

7 -7 4
10
FC Ryukyu Okinawa

FC Ryukyu Okinawa

7 -6 4
J2/J3 100 Year Vision League Đội bóng G
1
Toya Izumi

Toya Izumi

RB Omiya Ardija 10
2
Lucas Barcelos Damacena

Lucas Barcelos Damacena

Tokushima Vortis 9
3
Shota Tamura

Shota Tamura

Nara Club 9
4
Ota Yamamoto

Ota Yamamoto

RB Omiya Ardija 7
5
Yusei Toshida

Yusei Toshida

Tegevajaro Miyazaki 7
6
Riyo Kawamoto

Riyo Kawamoto

FC Gifu 7
7
Caprini

Caprini

RB Omiya Ardija 7
8
Hiroto Yamada

Hiroto Yamada

Shonan Bellmare 7
9
Taiyo Nishino

Taiyo Nishino

Tochigi SC 6
10
Hiroto Iwabuchi

Hiroto Iwabuchi

Vegalta Sendai 6

FC Gifu

Đối đầu

AC Nagano Parceiro

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Gifu
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AC Nagano Parceiro
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
11.5
26
1.15
6.66
19.68
1.44
4
5.2
1
51
101
1.03
11.5
26
1.54
3.9
5.2
1.01
29
81
1.05
7.5
53
1.55
3.9
4.5
1.55
3.8
5
1.01
56
61
1.03
11.5
26
1.01
13
51
1.02
15
90
1.05
7.5
53
1.05
11
22
1.01
51
126

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.32
-0.25 0.33
+0.25 1.67
-0.25 0.44
+0.25 2.8
-0.25 0.25
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.19
0 3.44
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+0.75 0.74
-0.75 1.02
+0.25 7.1
-0.25 0.03
+0.25 2.45
-0.25 0.28
+0.5 0.6
-0.5 1.1
+0.25 2.04
-0.25 0.39
0 0.84
0 1.04
+0.5 11.51
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 9.5
O 0.5 0.05
U 5.5 0.26
O 5.5 2.66
U 2.5 0.93
O 2.5 0.77
U 5.5 0.17
O 5.5 4
U 5.5 0.03
O 5.5 5.88
U 2.5 0.88
O 2.5 0.79
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 5.5 0.02
O 5.5 7.14
U 2.5 0.9
O 2.5 0.82
U 2.5 0.91
O 2.5 0.91
U 5.5 0.02
O 5.5 6.2
U 5.5 0.24
O 5.5 2.85
U 5.5 0.2
O 5.5 2.9
U 5.5 0.04
O 5.5 6.25
U 5.5 0.06
O 5.5 5.55
U 5.5 0.04
O 5.5 8.09

Xỉu

Tài

U 11.5 1.19
O 11.5 1.51
U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 11.5 0.65
O 11.5 1.05
U 11.5 0.88
O 11.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.