Đối đầu

Xem tất cả
Varteks Varazdin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jadran LP
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Jadran LP

25

18

46

11

Varteks Varazdin

25

-13

27

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

25 22 55
2
Kustosija

Kustosija

26 29 54
3
Jadran LP

Jadran LP

25 18 46
4
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

25 12 46
5
NK Uskok

NK Uskok

25 16 44
6
NK Uljanik

NK Uljanik

24 12 44
7
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

25 11 40
8
NK Solin

NK Solin

24 -2 37
9
Bjelovar

Bjelovar

25 -10 27
10
NK Grobnican

NK Grobnican

26 -11 27
11
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

25 -13 27
12
NK Lucko

NK Lucko

25 -12 24
13
Trnje

Trnje

25 -14 24
14
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

24 -13 22
15
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

26 -22 21
16
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

25 -23 17

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

12 19 30
3
Jadran LP

Jadran LP

12 14 28
6
NK Uljanik

NK Uljanik

12 8 27
4
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

13 8 25
5
NK Uskok

NK Uskok

13 11 24
2
Kustosija

Kustosija

13 15 24
7
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

12 13 24
10
NK Grobnican

NK Grobnican

14 0 21
8
NK Solin

NK Solin

12 2 17
9
Bjelovar

Bjelovar

13 3 16
11
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

13 1 16
12
NK Lucko

NK Lucko

13 0 15
13
Trnje

Trnje

12 -1 14
14
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

11 -2 12
15
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

13 -7 10
16
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

12 -13 6

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Kustosija

Kustosija

13 14 30
1
HNK Segesta Sisak

HNK Segesta Sisak

13 3 25
4
Mladost Zdralovi

Mladost Zdralovi

12 4 21
8
NK Solin

NK Solin

12 -4 20
5
NK Uskok

NK Uskok

12 5 20
3
Jadran LP

Jadran LP

13 4 18
6
NK Uljanik

NK Uljanik

12 4 17
7
Radnik Krizevci

Radnik Krizevci

13 -2 16
16
NK Dugo Selo

NK Dugo Selo

13 -10 11
9
Bjelovar

Bjelovar

12 -13 11
11
Varteks Varazdin

Varteks Varazdin

12 -14 11
15
NK Hrvatski Dragovoljac

NK Hrvatski Dragovoljac

13 -15 11
13
Trnje

Trnje

13 -13 10
14
HNK Dakovo Croatia

HNK Dakovo Croatia

13 -11 10
12
NK Lucko

NK Lucko

12 -12 9
10
NK Grobnican

NK Grobnican

12 -11 6

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Croatian Second Football League Đội bóng G
1
Franko bosancic

Franko bosancic

NK Grobnican 2

Varteks Varazdin

Đối đầu

Jadran LP

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Varteks Varazdin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jadran LP
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.