Đối đầu
Xem tất cả
4 - 2
2 - 4
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
22/04
Unknown
BKMA II
Andranik
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
25 | 58 | 65 | |
| 2 |
FC Syunik |
23 | 47 | 55 | |
| 3 |
Hayq |
25 | 28 | 55 | |
| 4 |
BKMA II |
22 | 33 | 51 | |
| 5 |
Andranik |
23 | 28 | 50 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
23 | 5 | 35 | |
| 7 |
Pyunik B |
25 | -5 | 32 | |
| 8 |
Urartu II |
25 | -5 | 29 | |
| 9 |
Araks Ararat |
24 | -9 | 28 | |
| 10 |
MIKA Ashtarak |
25 | -24 | 25 | |
| 11 |
Bentonit Idzhevan |
25 | -19 | 22 | |
| 12 |
Lernayin Artsakh |
23 | -31 | 22 | |
| 13 |
FC Noah B |
23 | -18 | 21 | |
| 14 |
Ararat-Armenia B |
24 | -13 | 20 | |
| 15 |
FK Van II |
25 | -26 | 18 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
24 | -49 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
13 | 32 | 32 | |
| 2 |
Hayq |
12 | 19 | 30 | |
| 3 |
FC Syunik |
11 | 23 | 27 | |
| 4 |
Andranik |
11 | 14 | 25 | |
| 5 |
BKMA II |
11 | 23 | 25 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
13 | 6 | 22 | |
| 7 |
Pyunik B |
13 | 4 | 21 | |
| 8 |
Urartu II |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Araks Ararat |
11 | -3 | 14 | |
| 10 |
FC Noah B |
12 | 2 | 14 | |
| 11 |
Bentonit Idzhevan |
12 | -12 | 13 | |
| 12 |
FK Van II |
12 | -4 | 13 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
12 | -3 | 12 | |
| 14 |
MIKA Ashtarak |
12 | -11 | 10 | |
| 15 |
Lernayin Artsakh |
12 | -20 | 6 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
12 | -18 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
12 | 26 | 33 | |
| 2 |
FC Syunik |
12 | 24 | 28 | |
| 3 |
BKMA II |
11 | 10 | 26 | |
| 4 |
Hayq |
13 | 9 | 25 | |
| 5 |
Andranik |
12 | 14 | 25 | |
| 6 |
Lernayin Artsakh |
11 | -11 | 16 | |
| 7 |
MIKA Ashtarak |
13 | -13 | 15 | |
| 8 |
Araks Ararat |
13 | -6 | 14 | |
| 9 |
Ararat Yerevan II |
10 | -1 | 13 | |
| 10 |
Urartu II |
12 | -1 | 12 | |
| 11 |
Pyunik B |
12 | -9 | 11 | |
| 12 |
Shirak Gjumri B |
12 | -31 | 9 | |
| 13 |
Bentonit Idzhevan |
13 | -7 | 9 | |
| 14 |
Ararat-Armenia B |
12 | -10 | 8 | |
| 15 |
FC Noah B |
11 | -20 | 7 | |
| 16 |
FK Van II |
13 | -22 | 5 |
Không có dữ liệu
Urartu II
Đối đầu
Andranik
Armenian First League
Đối đầu
Armenian First League
Armenian First League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu