Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
07:30
Andranik
FC Noah B
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
27 | 60 | 69 | |
| 2 |
FC Syunik |
26 | 52 | 61 | |
| 3 |
BKMA II |
26 | 37 | 61 | |
| 4 |
Hayq |
27 | 31 | 59 | |
| 5 |
Andranik |
26 | 33 | 56 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
26 | 1 | 38 | |
| 7 |
Pyunik B |
27 | -4 | 35 | |
| 8 |
Araks Ararat |
27 | -6 | 34 | |
| 9 |
Urartu II |
27 | -6 | 32 | |
| 10 |
Bentonit Idzhevan |
27 | -17 | 26 | |
| 11 |
MIKA Ashtarak |
27 | -27 | 25 | |
| 12 |
FC Noah B |
26 | -21 | 24 | |
| 13 |
Lernayin Artsakh |
26 | -41 | 23 | |
| 14 |
Ararat-Armenia B |
27 | -17 | 21 | |
| 15 |
FK Van II |
27 | -24 | 21 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
27 | -51 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
14 | 34 | 35 | |
| 2 |
Hayq |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
BKMA II |
13 | 25 | 29 | |
| 4 |
Andranik |
12 | 20 | 28 | |
| 5 |
FC Syunik |
12 | 22 | 27 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
14 | 3 | 22 | |
| 7 |
Pyunik B |
14 | 3 | 21 | |
| 8 |
Araks Ararat |
14 | 0 | 20 | |
| 9 |
Urartu II |
13 | -4 | 17 | |
| 10 |
FC Noah B |
14 | 1 | 17 | |
| 11 |
Bentonit Idzhevan |
13 | -10 | 16 | |
| 12 |
FK Van II |
13 | -1 | 16 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
13 | -5 | 12 | |
| 14 |
MIKA Ashtarak |
13 | -12 | 10 | |
| 15 |
Shirak Gjumri B |
14 | -17 | 8 | |
| 16 |
Lernayin Artsakh |
14 | -24 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
FC Syunik |
14 | 30 | 34 | |
| 3 |
BKMA II |
13 | 12 | 32 | |
| 4 |
Hayq |
14 | 12 | 28 | |
| 5 |
Andranik |
14 | 13 | 28 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
12 | -2 | 16 | |
| 7 |
Lernayin Artsakh |
12 | -17 | 16 | |
| 8 |
Urartu II |
14 | -2 | 15 | |
| 9 |
MIKA Ashtarak |
14 | -15 | 15 | |
| 10 |
Pyunik B |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Araks Ararat |
13 | -6 | 14 | |
| 12 |
Bentonit Idzhevan |
14 | -7 | 10 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
14 | -12 | 9 | |
| 14 |
Shirak Gjumri B |
13 | -34 | 9 | |
| 15 |
FC Noah B |
12 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Van II |
14 | -23 | 5 |
Không có dữ liệu
FC Noah B
Đối đầu
Lernayin Artsakh
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu