3 2

Fulltime

Tỷ lệ kèo

1

4.8

X

4.1

2

1.45

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả

0

0

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’

0-2
45’

85’
1-2

86’
2-2

90’
3-2
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Pyunik B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hayq
1 Trận thắng 100%
Pyunik B

2 - 1

Hayq

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Hayq

26

28

56

7

Pyunik B

26

-3

35

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

GOALS

SHOTS

Total Shots
Sút trúng đích

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

26 58 66
2
BKMA II

BKMA II

25 37 60
3
FC Syunik

FC Syunik

25 48 58
4
Hayq

Hayq

26 28 56
5
Andranik

Andranik

25 32 53
6
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

25 4 38
7
Pyunik B

Pyunik B

26 -3 35
8
Urartu II

Urartu II

26 -4 32
9
Araks Ararat

Araks Ararat

26 -8 31
10
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

26 -17 25
11
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

26 -25 25
12
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

25 -37 23
13
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

26 -15 21
14
FC Noah B

FC Noah B

25 -22 21
15
FK Van II

FK Van II

26 -23 21
16
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

26 -53 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

13 32 32
4
Hayq

Hayq

13 19 31
2
BKMA II

BKMA II

12 25 28
5
Andranik

Andranik

12 20 28
3
FC Syunik

FC Syunik

12 22 27
6
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

13 6 22
7
Pyunik B

Pyunik B

13 4 21
9
Araks Ararat

Araks Ararat

13 -2 17
8
Urartu II

Urartu II

13 -4 17
10
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

13 -10 16
15
FK Van II

FK Van II

13 -1 16
14
FC Noah B

FC Noah B

13 0 14
13
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

13 -5 12
11
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

13 -12 10
12
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

13 -20 7
16
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

13 -19 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

13 26 34
2
BKMA II

BKMA II

13 12 32
3
FC Syunik

FC Syunik

13 26 31
5
Andranik

Andranik

13 12 25
4
Hayq

Hayq

13 9 25
6
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

12 -2 16
12
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

12 -17 16
8
Urartu II

Urartu II

13 0 15
11
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

13 -13 15
9
Araks Ararat

Araks Ararat

13 -6 14
7
Pyunik B

Pyunik B

13 -7 14
10
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

13 -7 9
13
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

13 -10 9
16
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

13 -34 9
14
FC Noah B

FC Noah B

12 -22 7
15
FK Van II

FK Van II

13 -22 5

Không có dữ liệu

Pyunik B

Đối đầu

Hayq

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Pyunik B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hayq
1 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.8
4.1
1.45

Không có dữ liệu

Xỉu

Tài

U 2.5 1.16
O 2.5 0.57

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.