Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Urartu Training Centre |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
Yerevan |
Trận đấu tiếp theo
05/05
Unknown
Sadarakpat
Ararat-Armenia B
06/05
Unknown
Shirak Gjumri B
Urartu II
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
26 | 58 | 66 | |
| 2 |
BKMA II |
25 | 37 | 60 | |
| 3 |
FC Syunik |
25 | 48 | 58 | |
| 4 |
Hayq |
26 | 28 | 56 | |
| 5 |
Andranik |
25 | 32 | 53 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
25 | 4 | 38 | |
| 7 |
Pyunik B |
26 | -3 | 35 | |
| 8 |
Urartu II |
26 | -4 | 32 | |
| 9 |
Araks Ararat |
26 | -8 | 31 | |
| 10 |
Bentonit Idzhevan |
26 | -17 | 25 | |
| 11 |
MIKA Ashtarak |
26 | -25 | 25 | |
| 12 |
Lernayin Artsakh |
25 | -37 | 23 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
26 | -15 | 21 | |
| 14 |
FC Noah B |
25 | -22 | 21 | |
| 15 |
FK Van II |
26 | -23 | 21 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
26 | -53 | 14 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
13 | 32 | 32 | |
| 2 |
Hayq |
13 | 19 | 31 | |
| 3 |
BKMA II |
12 | 25 | 28 | |
| 4 |
Andranik |
12 | 20 | 28 | |
| 5 |
FC Syunik |
12 | 22 | 27 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
13 | 6 | 22 | |
| 7 |
Pyunik B |
13 | 4 | 21 | |
| 8 |
Urartu II |
13 | -4 | 17 | |
| 9 |
Araks Ararat |
13 | -2 | 17 | |
| 10 |
Bentonit Idzhevan |
13 | -10 | 16 | |
| 11 |
FK Van II |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
FC Noah B |
13 | 0 | 14 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
13 | -5 | 12 | |
| 14 |
MIKA Ashtarak |
13 | -12 | 10 | |
| 15 |
Lernayin Artsakh |
13 | -20 | 7 | |
| 16 |
Shirak Gjumri B |
13 | -19 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sadarakpat |
13 | 26 | 34 | |
| 2 |
BKMA II |
13 | 12 | 32 | |
| 3 |
FC Syunik |
13 | 26 | 31 | |
| 4 |
Hayq |
13 | 9 | 25 | |
| 5 |
Andranik |
13 | 12 | 25 | |
| 6 |
Ararat Yerevan II |
12 | -2 | 16 | |
| 7 |
Lernayin Artsakh |
12 | -17 | 16 | |
| 8 |
Urartu II |
13 | 0 | 15 | |
| 9 |
MIKA Ashtarak |
13 | -13 | 15 | |
| 10 |
Pyunik B |
13 | -7 | 14 | |
| 11 |
Araks Ararat |
13 | -6 | 14 | |
| 12 |
Bentonit Idzhevan |
13 | -7 | 9 | |
| 13 |
Ararat-Armenia B |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Shirak Gjumri B |
13 | -34 | 9 | |
| 15 |
FC Noah B |
12 | -22 | 7 | |
| 16 |
FK Van II |
13 | -22 | 5 |
Không có dữ liệu
Urartu II
Đối đầu
Sadarakpat
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu